Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 2 · Vocabulary

Work

Công việc

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

job satisfaction

sự hài lòng trong công việc

Workers’ job satisfaction plays an important role in the development of any company.

Sự hài lòng trong công việc của người lao động đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của bất kỳ công ty nào.

play an important role in … · đóng một vai trò quan trọng trong …
02

favour A over B

thích A hơn B

In today’s society, some recruiters favour candidates who have formal academic qualifications over those with only life experience or good personality traits.

Trong xã hội ngày nay, một số nhà tuyển dụng thích những ứng viên có trình độ học vấn chính thức hơn là những người chỉ có kinh nghiệm sống hoặc những đặc điểm tính cách tốt.

formal academic qualifications · trình độ học vấn chính thứclife experience · kinh nghiệm sốnggood personality traits · những đặc điểm tính cách tốt
03

switch jobs frequently

chuyển đổi công việc thường xuyên

These days, people tend to switch jobs more frequently compared to previous generations.

Ngày nay, mọi người có xu hướng chuyển đổi công việc thường xuyên hơn so với các thế hệ trước.

previous generations · các thế hệ trước
04

busy work schedules

lịch trình công việc bận rộn

These days, parents have little time for their children due to their busy work schedules.

Ngày nay, cha mẹ có rất ít thời gian cho con cái do lịch trình công việc bận rộn.

have little time for … · có rất ít thời gian cho …
05

get/receive a promotion

được thăng chức

The main reason why many people fail to receive a promotion is insufficient experience.

Lý do chính tại sao nhiều người không được thăng chức là không đủ kinh nghiệm.

insufficient experience · không đủ kinh nghiệm
06

climb the career ladder

leo lên nấc thang sự nghiệp

Many couples decide to have children later in life because they are too busy climbing the career ladder.

Nhiều cặp vợ chồng quyết định có con sau này (muộn) vì họ quá bận rộn leo lên nấc thang sự nghiệp.

decide to do something · quyết định làm gìto be busy doing something · bận làm gì
07

be given a pay rise/ get a pay rise

được tăng lương

Many people switch jobs frequently in the hope of getting a pay rise or a promotion.

Nhiều người chuyển đổi công việc thường xuyên với hy vọng được tăng lương hoặc thăng chức.

in the hope of … · với hy vọng có được thứ gì
08

work productivity

năng suất làm việc

Advances in technology in recent years have greatly improved work productivity.

Những tiến bộ trong công nghệ trong những năm gần đây đã cải thiện đáng kể năng suất làm việc.

advances in technology · những tiến bộ trong công nghệ
09

enter the labour market

bước vào thị trường lao động

Students who complete university education are better prepared for entering the labour market because they are equipped with the necessary skills and knowledge to ensure better career prospects.

Sinh viên hoàn thành giáo dục đại học được chuẩn bị tốt hơn để bước vào thị trường lao động bởi vì họ được trang bị các kỹ năng và kiến thức cần thiết để đảm bảo những triển vọng nghề nghiệp tốt hơn.

complete university education · hoàn thành giáo dục đại họcbetter career prospects · những triển vọng nghề nghiệp tốt hơn
10

an increasingly competitive job market

một thị trường việc làm ngày càng cạnh tranh hơn

Many university graduates have difficulty finding a job in an increasingly competitive job market, and many of them have to make a living by doing manual jobs.

Nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một công việc trong một thị trường việc làm ngày càng cạnh tranh hơn, và nhiều người trong số họ phải kiếm sống bằng cách làm những công việc tay chân.

have difficulty doing something · khó khăn trong việc gìmake a living · kiếm sốngmanual jobs · những công việc tay chân
11

repetitive tasks

công việc lặp đi lặp lại

These machines are programmed to perform repetitive tasks.

Những máy móc này được lập trình để thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.

to be programmed to do something · được lập trình để làm gì
12

leadership roles

vai trò lãnh đạo

Some people might argue that older people should take on leadership roles due to the valuable experience they have accumulated during their working life.

Một số người có thể tranh luận rằng người già nên đảm nhận vai trò lãnh đạo do kinh nghiệm quý báu mà họ đã tích lũy được trong suốt cuộc đời làm việc của họ.

valuable experience · kinh nghiệm quý báuaccumulate something(v) · tích lũy thứ gì
13

have a defined career path

có một con đường sự nghiệp xác định

Some people believe that having a defined career path can lead to a satisfying working life.

Một số người tin rằng có một con đường sự nghiệp xác định có thể dẫn đến một cuộc sống làm việc viên mãn.

a satisfying working life · một cuộc sống làm việc viên mãn
14

the key to …

chìa khóa cho …

Some people think that doing what you are genuinely passionate about is the key to a satisfying working life.

Một số người nghĩ rằng làm những gì bạn thực sự đam mê là chìa khóa cho một cuộc sống làm việc viên mãn.

to be genuinely passionate about … · thực sự đam mê
15

bring in more potential customers

mang lại nhiều khách hàng tiềm năng hơn

This money could be better spent on more important aspects such as marketing, which helps bring in more potential customers.

Số tiền này có thể được chi tiêu tốt hơn cho các phần quan trọng hơn như tiếp thị, giúp mang lại nhiều khách hàng tiềm năng hơn.

to be better spent on … · được chi tiêu tốt hơn cho …
16

sharpen one’s skills and abilities

mài giũa kỹ năng và khả năng của ai đó

Some people believe that working in different positions helps young people to sharpen their skills and abilities.

Một số người tin rằng làm việc ở các vị trí khác nhau giúp những người trẻ tuổi mài giũa kỹ năng và khả năng của họ.

work in different positions · làm việc ở các vị trí khác nhau
17

earn a stable income

kiếm được thu nhập ổn định

A lack of skills and experience prevents them from getting a stable job and earning a stable income.

Thiếu kỹ năng và kinh nghiệm ngăn cản họ có được một công việc ổn định và kiếm được thu nhập ổn định.

a lack of … · thiếu thứ gìget a stable job · có được một công việc ổn định
18

lose a major contract

mất một hợp đồng lớn

Young leaders are more likely to make quick decisions, which could lead to them losing a major contract or facing a risk of monetary loss.

Các nhà lãnh đạo trẻ có nhiều khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng, điều này có thể dẫn đến việc họ mất một hợp đồng lớn hoặc đối mặt với nguy cơ mất tiền.

make quick decisions · đưa ra quyết định nhanh chóngfacing a risk of · đối mặt với nguy cơ gì
19

enter international markets

bước vào/ tham gia thị trường quốc tế

If humanity spoke the same language, multinational enterprises could benefit a great deal because they could avoid language barriers when entering international markets.

Nếu nhân loại nói cùng một ngôn ngữ, các doanh nghiệp đa quốc gia có thể có lợi rất nhiều vì họ có thể tránh được rào cản ngôn ngữ khi bước vào thị trường quốc tế.

multinational enterprises · các doanh nghiệp đa quốc giabenefit a great deal = benefit a lot · có lợi rất nhiều
20

for the sake of …

vì lợi ích của …

Some people think that workers should be taught to work effectively in a team environment and sacrifice themselves for the sake of their company.

Một số người nghĩ rằng người lao động nên được dạy để làm việc hiệu quả trong môi trường làm việc nhóm và hy sinh bản thân vì lợi ích của công ty họ.

work in a team environment · làm việc trong môi trường làm việc nhóm

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Work

Đề bài: Job satisfaction is more important than a high salary. Discuss both views and give your opinion.

Quan điểm chính

Sự hài lòng nên được ưu tiên, nhưng thu nhập vẫn phải đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Hứng thú với công việc tạo động lực bền vững.

02 · Giải thích

Nhân viên gắn bó và làm việc hiệu quả hơn.

03 · Đối chiếu

Lương cao cần thiết để bảo đảm cuộc sống.

04 · Kết luận

Nên cân bằng ý nghĩa công việc và mức lương hợp lý.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Job satisfaction is often more valuable than a very high income because it supports motivation and work productivity. Employees who enjoy their roles are less likely to switch jobs frequently and may have better opportunities to climb the career ladder. Nevertheless, adequate pay remains essential for people with demanding living costs. In my view, workers should favour a meaningful position over a slightly better-paid one, provided that the salary meets their basic needs.

Cách triển khai: Đoạn thảo luận hai phía rồi chốt quan điểm bằng In my view.

Cụm từ nên dùng lại

job satisfactionwork productivityswitch jobs frequentlyclimb the career ladderfavour

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"work productivity" nghĩa là gì?

1

"have a defined career path" nghĩa là gì?

2

"job satisfaction" nghĩa là gì?

3

"switch jobs frequently" nghĩa là gì?

4

"climb the career ladder" nghĩa là gì?

5

"enter international markets" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "mất một hợp đồng lớn"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "vì lợi ích của …"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "bước vào thị trường lao động"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "mài giũa kỹ năng và khả năng của ai đó"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "mang lại nhiều khách hàng tiềm năng hơn"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

Advances in technology in recent years have greatly improved ______.

Gợi ý nghĩa: năng suất làm việc

1

Workers’ ______ plays an important role in the development of any company.

Gợi ý nghĩa: sự hài lòng trong công việc

2

Some people think that workers should be taught to work effectively in a team environment and sacrifice themselves ______ their company.

Gợi ý nghĩa: vì lợi ích của …

3

This money could be better spent on more important aspects such as marketing, which helps ______.

Gợi ý nghĩa: mang lại nhiều khách hàng tiềm năng hơn

4

Some people think that doing what you are genuinely passionate about is ______ a satisfying working life.

Gợi ý nghĩa: chìa khóa cho …

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

work in a team environment
multinational enterprises
facing a risk of
work in different positions
a satisfying working life

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “job satisfaction”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.