job satisfaction
sự hài lòng trong công việcWorkers’ job satisfaction plays an important role in the development of any company.
Sự hài lòng trong công việc của người lao động đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của bất kỳ công ty nào.
Tuần 2 · Vocabulary
Công việc
20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành
Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.
Workers’ job satisfaction plays an important role in the development of any company.
Sự hài lòng trong công việc của người lao động đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của bất kỳ công ty nào.
In today’s society, some recruiters favour candidates who have formal academic qualifications over those with only life experience or good personality traits.
Trong xã hội ngày nay, một số nhà tuyển dụng thích những ứng viên có trình độ học vấn chính thức hơn là những người chỉ có kinh nghiệm sống hoặc những đặc điểm tính cách tốt.
These days, people tend to switch jobs more frequently compared to previous generations.
Ngày nay, mọi người có xu hướng chuyển đổi công việc thường xuyên hơn so với các thế hệ trước.
These days, parents have little time for their children due to their busy work schedules.
Ngày nay, cha mẹ có rất ít thời gian cho con cái do lịch trình công việc bận rộn.
The main reason why many people fail to receive a promotion is insufficient experience.
Lý do chính tại sao nhiều người không được thăng chức là không đủ kinh nghiệm.
Many couples decide to have children later in life because they are too busy climbing the career ladder.
Nhiều cặp vợ chồng quyết định có con sau này (muộn) vì họ quá bận rộn leo lên nấc thang sự nghiệp.
Many people switch jobs frequently in the hope of getting a pay rise or a promotion.
Nhiều người chuyển đổi công việc thường xuyên với hy vọng được tăng lương hoặc thăng chức.
Advances in technology in recent years have greatly improved work productivity.
Những tiến bộ trong công nghệ trong những năm gần đây đã cải thiện đáng kể năng suất làm việc.
Students who complete university education are better prepared for entering the labour market because they are equipped with the necessary skills and knowledge to ensure better career prospects.
Sinh viên hoàn thành giáo dục đại học được chuẩn bị tốt hơn để bước vào thị trường lao động bởi vì họ được trang bị các kỹ năng và kiến thức cần thiết để đảm bảo những triển vọng nghề nghiệp tốt hơn.
Many university graduates have difficulty finding a job in an increasingly competitive job market, and many of them have to make a living by doing manual jobs.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một công việc trong một thị trường việc làm ngày càng cạnh tranh hơn, và nhiều người trong số họ phải kiếm sống bằng cách làm những công việc tay chân.
These machines are programmed to perform repetitive tasks.
Những máy móc này được lập trình để thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.
Some people might argue that older people should take on leadership roles due to the valuable experience they have accumulated during their working life.
Một số người có thể tranh luận rằng người già nên đảm nhận vai trò lãnh đạo do kinh nghiệm quý báu mà họ đã tích lũy được trong suốt cuộc đời làm việc của họ.
Some people believe that having a defined career path can lead to a satisfying working life.
Một số người tin rằng có một con đường sự nghiệp xác định có thể dẫn đến một cuộc sống làm việc viên mãn.
Some people think that doing what you are genuinely passionate about is the key to a satisfying working life.
Một số người nghĩ rằng làm những gì bạn thực sự đam mê là chìa khóa cho một cuộc sống làm việc viên mãn.
This money could be better spent on more important aspects such as marketing, which helps bring in more potential customers.
Số tiền này có thể được chi tiêu tốt hơn cho các phần quan trọng hơn như tiếp thị, giúp mang lại nhiều khách hàng tiềm năng hơn.
Some people believe that working in different positions helps young people to sharpen their skills and abilities.
Một số người tin rằng làm việc ở các vị trí khác nhau giúp những người trẻ tuổi mài giũa kỹ năng và khả năng của họ.
A lack of skills and experience prevents them from getting a stable job and earning a stable income.
Thiếu kỹ năng và kinh nghiệm ngăn cản họ có được một công việc ổn định và kiếm được thu nhập ổn định.
Young leaders are more likely to make quick decisions, which could lead to them losing a major contract or facing a risk of monetary loss.
Các nhà lãnh đạo trẻ có nhiều khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng, điều này có thể dẫn đến việc họ mất một hợp đồng lớn hoặc đối mặt với nguy cơ mất tiền.
If humanity spoke the same language, multinational enterprises could benefit a great deal because they could avoid language barriers when entering international markets.
Nếu nhân loại nói cùng một ngôn ngữ, các doanh nghiệp đa quốc gia có thể có lợi rất nhiều vì họ có thể tránh được rào cản ngôn ngữ khi bước vào thị trường quốc tế.
Some people think that workers should be taught to work effectively in a team environment and sacrifice themselves for the sake of their company.
Một số người nghĩ rằng người lao động nên được dạy để làm việc hiệu quả trong môi trường làm việc nhóm và hy sinh bản thân vì lợi ích của công ty họ.
Phần 5 · Writing Task 2
Đề bài: Job satisfaction is more important than a high salary. Discuss both views and give your opinion.
Quan điểm chính
Sự hài lòng nên được ưu tiên, nhưng thu nhập vẫn phải đáp ứng nhu cầu cơ bản.
Hứng thú với công việc tạo động lực bền vững.
Nhân viên gắn bó và làm việc hiệu quả hơn.
Lương cao cần thiết để bảo đảm cuộc sống.
Nên cân bằng ý nghĩa công việc và mức lương hợp lý.
Job satisfaction is often more valuable than a very high income because it supports motivation and work productivity. Employees who enjoy their roles are less likely to switch jobs frequently and may have better opportunities to climb the career ladder. Nevertheless, adequate pay remains essential for people with demanding living costs. In my view, workers should favour a meaningful position over a slightly better-paid one, provided that the salary meets their basic needs.
Cách triển khai: Đoạn thảo luận hai phía rồi chốt quan điểm bằng In my view.
Cụm từ nên dùng lại
Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.
"work productivity" nghĩa là gì?
"have a defined career path" nghĩa là gì?
"job satisfaction" nghĩa là gì?
"switch jobs frequently" nghĩa là gì?
"climb the career ladder" nghĩa là gì?
"enter international markets" nghĩa là gì?
Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.
Cụm từ nào mang nghĩa: "mất một hợp đồng lớn"?
Cụm từ nào mang nghĩa: "vì lợi ích của …"?
Cụm từ nào mang nghĩa: "bước vào thị trường lao động"?
Cụm từ nào mang nghĩa: "mài giũa kỹ năng và khả năng của ai đó"?
Cụm từ nào mang nghĩa: "mang lại nhiều khách hàng tiềm năng hơn"?
Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.
Advances in technology in recent years have greatly improved ______.
Gợi ý nghĩa: năng suất làm việc
Workers’ ______ plays an important role in the development of any company.
Gợi ý nghĩa: sự hài lòng trong công việc
Some people think that workers should be taught to work effectively in a team environment and sacrifice themselves ______ their company.
Gợi ý nghĩa: vì lợi ích của …
This money could be better spent on more important aspects such as marketing, which helps ______.
Gợi ý nghĩa: mang lại nhiều khách hàng tiềm năng hơn
Some people think that doing what you are genuinely passionate about is ______ a satisfying working life.
Gợi ý nghĩa: chìa khóa cho …
Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.
Ghép cụm từ với nghĩa đúng.
Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.
Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.
Câu trả lời cần có cụm từ: “job satisfaction”.