Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 5 · Vocabulary

Transportation

Giao thông

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

private cars

xe hơi cá nhân

Most people in my city use their private cars for their daily travel.

Hầu hết mọi người trong thành phố của tôi sử dụng xe hơi cá nhân cho việc đi lại hàng ngày của họ.

daily travel · việc đi lại hàng ngày
02

rush hour

giờ cao điểm

It takes me almost two hours to get home during rush hour due to traffic congestion.

Tôi phải mất gần hai giờ để về nhà trong giờ cao điểm do tắc nghẽn giao thông.

it takes somebody + time + to do something · tốn bao nhiêu thời gian cho ai đó làm gìtraffic congestion · tắc nghẽn giao thông
03

careless driving

lái xe bất cẩn

Careless driving is a leading cause of traffic accidents in these areas.

Lái xe bất cẩn là một nguyên nhân hàng đầu gây ra tai nạn giao thông ở những khu vực này.

a leading cause of … · một nguyên nhân hàng đầu gây ra vấn đề gì
04

traffic accidents

các vụ tai nạn giao thông

Around 80% of traffic accidents are caused by driver error, so stricter punishments should be imposed to deter drivers from committing repeat offences.

Khoảng 80% các vụ tai nạn giao thông là do lỗi của tài xế, do đó nên áp dụng các hình phạt nghiêm khắc hơn để ngăn chặn các tài xế lặp lại các hành vi vi phạm giao thông.

commit repeat offences · phạm lỗi/ tội lặp lại
05

improve road safety

cải thiện an toàn đường bộ

The government is trying its best to improve road safety in these areas, where the number of traffic accidents has suddenly risen over the past two years.

Chính phủ đang cố gắng hết sức để cải thiện an toàn đường bộ ở những khu vực này, nơi mà số vụ tai nạn giao thông đột nhiên tăng lên trong hai năm qua.

try one’s best to do something · cố gắng hết sức để làm gì
06

run red lights

vượt đèn đỏ

Surveillance cameras will detect drivers who run red lights or speed, and this will help to improve road safety.

Camera giám sát sẽ phát hiện các tài xế vượt đèn đỏ hoặc chạy quá tốc độ, và điều này sẽ giúp cải thiện an toàn đường bộ.

detect … (v) · phát hiện …speed (v) · chạy quá tốc độ
07

driving offences

các vi phạm lái xe

Stricter punishments should be imposed for major driving offences, such as drunk driving or speeding.

Các hình phạt nghiêm khắc hơn nên được áp dụng đối với các vi phạm lái xe nghiêm trọng, như lái xe khi say rượu hoặc hành vi chạy quá tốc độ.

major driving offences · các vi phạm lái xe nghiêm trọngdrunk driving · lái xe khi say rượuspeeding (n) · hành vi chạy quá tốc độ
08

traffic congestion

tắc nghẽn giao thông

In some countries, cars are banned in certain parts of the city in an attempt to reduce traffic congestion.

Ở một số quốc gia, xe hơi bị cấm ở một số khu vực của thành phố nhằm giảm tắc nghẽn giao thông.

to be banned · bị cấmin an attempt to do something · trong nỗ lực làm gì, để làm gì
09

congestion tolls

phí chống tắc đường

Charging congestion tolls has proven to be an effective solution in some countries.

Thu phí chống tắc đường đã được chứng minh là một giải pháp hiệu quả ở một số quốc gia.

an effective solution · một giải pháp hiệu quả
10

heavily congested

bị tắc nghẽn nặng nề

Technological devices can help to redirect traffic away from heavily congested roads.

Các thiết bị công nghệ có thể giúp chuyển hướng giao thông khỏi những con đường bị tắc nghẽn nặng nề.

technological devices · các thiết bị công nghệredirect something · chuyển hướng …
11

self-driving cars

xe hơi tự lái

If self-driving cars were used widely, thousands of truck or taxi drivers could face unemployment.

Nếu xe tự lái được sử dụng rộng rãi, hàng ngàn tài xế xe tải hoặc taxi có thể phải đối mặt với thất nghiệp.

thousands of … · hàng ngàn …
12

poor driving habits

thói quen lái xe kém

People need to be strictly punished for their poor driving habits because these threaten the safety of other people.

Mọi người cần phải bị trừng phạt nghiêm khắc cho thói quen lái xe kém của họ vì những thói quen này đe dọa sự an toàn của người khác.

to be strictly punished for something · bị trừng phạt nghiêm khắc vì lỗi gìthreaten something · đe dọa …
13

off-peak periods

những thời kỳ thấp điểm (ít xe cộ đi lại)

These arterials have low capacities and are always congested even during off-peak periods.

Những tuyến đường chủ chốt này có công suất thấp và luôn bị tắc nghẽn ngay cả trong thời kỳ thấp điểm.

arterial (n) · tuyến đường chủ chốtduring off-peak periods · trong thời kỳ thấp điểm
14

circulate easily

lưu thông một cách dễ dàng

The installation of traffic lights would help traffic in these areas circulate more easily.

Việc lắp đặt đèn giao thông sẽ giúp giao thông trong các khu vực này lưu thông dễ dàng hơn.

traffic lights · đèn giao thông
15

licence suspension

việc tịch thu giấy phép lái xe

You will face a licence suspension if you are caught running red lights.

Bạn sẽ phải đối mặt với việc bị tịch thu giấy phép lái xe nếu bạn bị bắt gặp đang vượt đèn đỏ.

to be caught doing something · bị bắt khi đang làm gì
16

bicycle lanes

làn đường dành cho xe đạp

It is necessary for the government to invest money in building more bicycle lanes to ensure the safety of those travelling by bike.

Chính phủ cần đầu tư tiền vào việc xây dựng nhiều làn đường dành cho xe đạp để đảm bảo an toàn cho những người đi lại bằng xe đạp.

travel by bike · đi lại bằng xe đạp
17

closed-circuit television (CCTV) cameras

camera giám sát/ anh ninh

People would be less likely to drive aggressively if they knew that CCTV cameras were recording their every move.

Mọi người sẽ ít có khả năng lái xe cẩu thả nếu họ biết rằng các camera quan sát đang ghi lại mọi di chuyển của họ.

drive aggressively · lái xe cẩu thảrecord one’s every move · ghi lại mọi di chuyển/ hành động của ai đó
18

poor road conditions

điều kiện đường xá kém

Only 10% of car accidents are caused by poor road conditions; in fact, the majority of accidents are a result of poor driving habits.

Chỉ có 10% số vụ tai nạn xe hơi là do điều kiện đường xá kém; trên thực tế, phần lớn các vụ tai nạn là kết quả của thói quen lái xe kém.

the majority of … · phần lớn …to be a result of … · là kết quả của …
19

improve road infrastructure

cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ

More money should be invested in improving road infrastructure rather than in space projects.

Cần đầu tư nhiều tiền hơn vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ hơn là vào các dự án không gian.

space projects · các dự án không gian
20

pedestrians

người đi bộ

The local government needs to make sidewalks safer for pedestrians.

Chính quyền địa phương cần làm cho vỉa hè an toàn hơn cho người đi bộ.

make something adj for somebody · làm cho thứ gì đó như thế nào cho ai đósidewalks (n) · vỉa hè

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Transportation

Đề bài: Improving public transport is the best way to reduce traffic congestion. To what extent do you agree?

Quan điểm chính

Đồng ý: giao thông công cộng tốt làm giảm nhu cầu dùng xe cá nhân.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Dịch vụ thuận tiện khiến người dân bỏ xe riêng.

02 · Giải thích

Ít xe hơn giúp đường thông thoáng và an toàn.

03 · Ví dụ

Tăng chuyến xe vào giờ cao điểm và làn xe buýt riêng.

04 · Kết quả

Giảm tắc đường, tai nạn và ô nhiễm.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Reliable public transport is one of the most effective ways to reduce traffic congestion. If buses and trains are frequent during rush hour, commuters are more likely to leave their private cars at home. This change can lower the number of traffic accidents and improve road safety by reducing pressure on crowded streets. Authorities should also punish serious driving offences, but convenient public transport must remain the central solution.

Cách triển khai: Câu điều kiện giải thích rõ cách giải pháp tạo ra thay đổi hành vi.

Cụm từ nên dùng lại

traffic congestionrush hourprivate carstraffic accidentsimprove road safetydriving offences

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"closed-circuit television (CCTV) cameras" nghĩa là gì?

1

"circulate easily" nghĩa là gì?

2

"traffic congestion" nghĩa là gì?

3

"self-driving cars" nghĩa là gì?

4

"pedestrians" nghĩa là gì?

5

"licence suspension" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "những thời kỳ thấp điểm (ít xe cộ đi lại)"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "làn đường dành cho xe đạp"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "các vi phạm lái xe"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "lái xe bất cẩn"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "giờ cao điểm"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

In some countries, cars are banned in certain parts of the city in an attempt to reduce ______.

Gợi ý nghĩa: tắc nghẽn giao thông

1

If ______ were used widely, thousands of truck or taxi drivers could face unemployment.

Gợi ý nghĩa: xe hơi tự lái

2

The local government needs to make sidewalks safer for ______.

Gợi ý nghĩa: người đi bộ

3

You will face a ______ if you are caught running red lights.

Gợi ý nghĩa: việc tịch thu giấy phép lái xe

4

These arterials have low capacities and are always congested even during ______.

Gợi ý nghĩa: những thời kỳ thấp điểm (ít xe cộ đi lại)

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

drunk driving
major driving offences
try one’s best to do something
in an attempt to do something
an effective solution

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “traffic congestion”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.