Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 4 · Vocabulary

Technology

Công nghệ

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

artificial intelligence

trí tuệ nhân tạo

I agree with those who think that developments in the field of artificial intelligence will have beneficial effects on our lives in the not-so-distant future.

Tôi đồng ý với những người nghĩ rằng sự phát triển trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo sẽ có những tác động có lợi lên cuộc sống của chúng ta trong tương lai không xa.

have beneficial effects on … · có những tác động có lợi lên …in the not-so-distant future = in the near future · trong tương lai không xa
02

modern communication tools

các công cụ truyền thông hiện đại

I believe that the effects that modern communication tools have on social relationships are both positive and negative.

Tôi tin rằng những tác động mà các công cụ truyền thông hiện đại có lên các mối quan hệ xã hội là vừa tích cực vừa tiêu cực.

social relationships · các mối quan hệ xã hội
03

technological advances

những tiến bộ công nghệ

Technological advances in automation help improve work productivity and reduce errors.

Những tiến bộ công nghệ trong tự động hóa giúp cải thiện năng suất làm việc và giảm thiểu sai sót.

automation (n) · tự động hóaimprove work productivity · cải thiện năng suất làm việcreduce errors · giảm thiểu sai sót
04

keep in contact with somebody

giữ liên lạc với ai

The Internet has greatly revolutionised the way we interact and keep in contact with each other.

Internet đã cách mạng hóa rất nhiều cách chúng ta tương tác và giữ liên lạc với nhau.

revolutionise something · cách mạng hóa thứ gì
05

video conferencing systems

các hệ thống hội nghị truyền hình trực tuyến

Web conferencing systems have made it much easier for businesses to stay in contact with their staff and clients in different locations around the world.

Các hệ thống hội nghị truyền hình trực tuyến đã giúp các doanh nghiệp dễ dàng giữ liên lạc với nhân viên và khách hàng của họ ở các địa điểm khác nhau trên thế giới.

stay in contact with … · giữ liên lạc với
06

a reliable internet connection

một kết nối internet đáng tin cậy

These days, international organisations tend to invest in the areas which provide a reliable internet connection so that they can easily manage their business online.

Ngày nay, các tổ chức quốc tế có xu hướng đầu tư vào các khu vực cung cấp kết một nối internet đáng tin cậy để họ có thể dễ dàng quản lý doanh nghiệp của mình trực tuyến.

ternational organisations · các tổ chức quốc tếinvest in something · đầu tư vào …
07

without the need to do something

mà không cần phải làm gì

Online learning allows students to study when and wherever they want, without the need to attend traditional classes.

Học trực tuyến cho phép sinh viên học bất cứ khi nào và nơi nào họ muốn, mà không cần phải tham gia các lớp học truyền thống.

traditional classes · các lớp học truyền thống
08

be distracted by …

bị phân tâm bởi …

Students who choose to take online courses can be easily distracted by online games or movies, which can negatively affect their academic results.

Học sinh chọn tham gia các khóa học trực tuyến có thể dễ dàng bị phân tâm bởi các trò chơi hoặc phim trực tuyến, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của họ.

take online courses · tham gia các khóa học trực tuyến
09

internet-connected

có/ được kết nối internet

With an internet-connected smartphone, a student can easily access their online learning materials from anywhere.

Với một cái điện thoại thông minh được kết nối internet, học sinh có thể dễ dàng truy cập tài liệu học tập trực tuyến từ mọi nơi.

access something · truy cập/ tiếp cận thứ gìlearning materials · tài liệu học tập
10

meet (someone) in person

gặp mặt (ai đó) trực tiếp

These days, young people tend to send emails or messages to their friends instead of meeting them in person.

Ngày nay, những người trẻ tuổi có xu hướng gửi email hoặc tin nhắn cho bạn bè của họ thay vì gặp mặt trực tiếp.

tend to do something · có xu hướng làm gì
11

interact face to face with …

tương tác trực tiếp với …

Modern communication tools discourage people from interacting face to face with their family and friends, putting them in danger of loneliness and depression.

Các công cụ giao tiếp hiện đại không khuyến khích mọi người tương tác trực tiếp với gia đình và bạn bè của họ, đặt họ vào nguy hiểm của sự cô đơn và trầm cảm.

putting somebody in danger of … · đặt ai đó vào nguy hiểm gì
12

manage something remotely

quản lý … từ xa

These days, business owners can use cloud-based systems to manage their business remotely, which helps improve work productivity and efficiency.

Ngày nay, các chủ doanh nghiệp có thể sử dụng các hệ thống đám mây để quản lý doanh nghiệp của mình từ xa, giúp cải thiện năng suất và hiệu quả công việc.

business owner · chủ doanh nghiệpcloud-based system · hệ thống đám mâyimprove work productivity and efficiency · cải thiện năng suất và hiệu quả công việc
13

a substitute for somebody/ something

người/vật thay thế cho ai đó/ thứ gì đó

I personally think that online friends will never become a substitute for real-life friends who are willing to share joy and sadness with us.

Cá nhân tôi nghĩ rằng bạn bè trực tuyến sẽ không bao giờ trở thành người thay thế cho những người bạn ngoài đời thực những người sẵn sàng chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với chúng ta.

real-life friends · những người bạn ngoài đời thựcto be willing to do something · sẵn sàng làm gìshare joy and sadness with … · chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với …
14

become addicted to …

trở nên nghiện cái gì …

Many teenagers become addicted to social media, and this addiction can negatively affect their studies.

Nhiều thanh thiếu niên trở nên nghiện truyền thông xã hội, và chứng nghiện này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến việc học tập của họ.

negatively affect something · ảnh hưởng tiêu cực đến việc gì
15

high-tech gadgets (hi-tech gadgets)

các thiết bị công nghệ cao

Some people think that possessing high-tech gadgets helps them improve their social images and gain more respect from others.

Một số người nghĩ rằng sở hữu các thiết bị công nghệ cao giúp họ cải thiện hình ảnh xã hội và nhận được nhiều sự tôn trọng hơn từ những người khác.

social image · hình ảnh xã hộigain respect from somebody · nhận được sự tôn trọng từ ai đó
16

social networking sites

các trang mạng xã hội

Many studies show that the overuse of social networking sites can adversely impact children’s academic outcomes.

Nhiều nghiên cứu cho thấy việc lạm dụng các trang mạng xã hội có thể ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập của trẻ em.

the overuse of … · việc lạm dụng…/ sử dụng quá mức …academic outcomes · kết quả học tập
17

make more precise predictions about …

đưa ra dự đoán chính xác hơn về …

Technological advances allow scientists to make more precise predictions about these health conditions.

Các tiến bộ công nghệ cho phép các nhà khoa học đưa ra dự đoán chính xác hơn về các tình trạng sức khỏe này.

allow somebody to do something · cho phép ai làm gì
18

socially isolated

cô lập về mặt xã hội

The more time people spend on social networks, the more socially isolated they can feel.

Càng nhiều thời gian mọi người dành cho mạng xã hội, họ có thể càng cảm thấy bị cô lập về mặt xã hội.

social networks · mạng xã hội
19

a violation of privacy

sự vi phạm quyền riêng tư

Many companies sell their customers’ email addresses to third parties, and this is considered a violation of privacy.

Nhiều công ty bán địa chỉ email của khách hàng của họ cho các bên thứ ba, và đây được coi là vi phạm quyền riêng tư.

third party · bên thứ bato be considered … · được coi là …
20

the digital age

thời đại kỹ thuật số

It is believed that more people will have to face unemployment in the digital age because robots and intelligent machines will be widely used for labour-intensive tasks.

Người ta tin rằng nhiều người sẽ phải đối mặt với thất nghiệp trong thời đại kỹ thuật số vì robot và máy móc thông minh sẽ được sử dụng rộng rãi cho các nhiệm vụ đòi hỏi nhiều sức lao động.

face unemployment · đối mặt với thất nghiệplabour-intensive (adj) · đòi hỏi nhiều sức lao động

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Technology

Đề bài: Technology improves communication rather than making people less social. Do you agree or disagree?

Quan điểm chính

Đồng ý có điều kiện: công nghệ duy trì kết nối nhưng cần sử dụng có kiểm soát.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Công cụ số xóa bỏ khoảng cách địa lý.

02 · Giải thích

Mọi người trò chuyện và cộng tác tức thời.

03 · Ví dụ

Họp trực tuyến giúp gia đình và đồng nghiệp giữ liên lạc.

04 · Điều kiện

Cần hạn chế xao nhãng khi giao tiếp trực tiếp.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Modern communication tools allow people to keep in contact with friends, relatives, and colleagues across long distances. In particular, video conferencing systems make face-to-face interaction possible without the need to travel, provided users have a reliable internet connection. These technological advances can therefore strengthen relationships and support international teamwork. However, people should control screen time so that they are not distracted by devices during in-person conversations.

Cách triển khai: Đưa ví dụ cụ thể, sau đó thêm câu điều kiện để thể hiện tư duy đa chiều.

Cụm từ nên dùng lại

modern communication toolskeep in contact withvideo conferencing systemswithout the need toa reliable internet connectiontechnological advancesbe distracted by

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"become addicted to …" nghĩa là gì?

1

"socially isolated" nghĩa là gì?

2

"a reliable internet connection" nghĩa là gì?

3

"video conferencing systems" nghĩa là gì?

4

"make more precise predictions about …" nghĩa là gì?

5

"social networking sites" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "gặp mặt (ai đó) trực tiếp"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "người/vật thay thế cho ai đó/ thứ gì đó"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "giữ liên lạc với ai"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "mà không cần phải làm gì"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "tương tác trực tiếp với …"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

Many teenagers ______ social media, and this addiction can negatively affect their studies.

Gợi ý nghĩa: trở nên nghiện cái gì …

1

The more time people spend on social networks, the more ______ they can feel.

Gợi ý nghĩa: cô lập về mặt xã hội

2

These days, international organisations tend to invest in the areas which provide ______ so that they can easily manage their business online.

Gợi ý nghĩa: một kết nối internet đáng tin cậy

3

Technological advances allow scientists to ______ these health conditions.

Gợi ý nghĩa: đưa ra dự đoán chính xác hơn về …

4

Many studies show that the overuse of ______ can adversely impact children’s academic outcomes.

Gợi ý nghĩa: các trang mạng xã hội

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

third party
have beneficial effects on …
take online courses
revolutionise something
labour-intensive (adj)

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “modern communication tools”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.