Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 6 · Vocabulary

Languages

Ngôn ngữ

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

minority languages

ngôn ngữ thiểu số

Some people believe that it is unnecessary to save endangered minority languages; instead, we should adopt international languages, such as English or Spanish.

Một số người tin rằng không cần thiết phải bảo vệ các ngôn ngữ thiểu số đang có nguy cơ tuyệt chủng; thay vào đó, chúng ta nên chấp nhận các ngôn ngữ quốc tế, như tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha.

adopt international languages · chấp nhận các ngôn ngữ quốc tế
02

heritage language

ngôn ngữ di sản

Children should learn their heritage language in order to preserve their cultural and linguistic values.

Trẻ em nên học ngôn ngữ di sản của mình để bảo tồn các giá trị văn hóa và ngôn ngữ của họ.

preserve something · bảo tồn …cultural and linguistic values · các giá trị văn hóa và ngôn ngữ
03

less spoken dialects

các ngôn ngữ địa phương ít người nói

Different people have different views about whether or not less spoken dialects are worth saving.

Những người khác nhau có quan điểm khác nhau về việc liệu ngôn ngữ địa phương ít người nói có đáng bảo vệ hay không.

worth doing something · đáng …
04

unlock knowledge about

mở khóa kiến thức về …

This language has evolved over thousands of years, and it is the key to unlocking knowledge about the culture, history and customs of this community.

Ngôn ngữ này đã phát triển qua hàng ngàn năm, và nó là chìa khóa để mở ra kiến thức về văn hóa, lịch sử và các phong tục của cộng đồng này.

evolved (v) · phát triển, tiến hóa
05

become a mystery to …

trở thành một bí ẩn đối với …

The inability to translate this language means that everything written in these records will become a mystery to us.

Việc không thể dịch ngôn ngữ này có nghĩa là mọi thứ được viết trong các bản ghi chép này sẽ trở thành một bí ẩn đối với chúng ta.

The inability to do something · không có khả năng làm gì, không thể làm gì
06

language barriers

rào cản ngôn ngữ

Many multinational companies face culture shock or language barriers when entering a foreign market.

Nhiều công ty đa quốc gia đối mặt với sốc văn hóa hoặc rào cản ngôn ngữ khi thâm nhập thị trường nước ngoài.

multinational companies · các công ty đa quốc giaentering a foreign market · thâm nhập/ tham gia thị trường nước ngoài
07

hinder one’s language skills

cản trở các kỹ năng ngôn ngữ của ai đó

The increasing use of electronic devices in communication could shorten young people’s attention spans and hinder their language skills.

Việc sử dụng ngày càng nhiều các thiết bị điện tử trong giao tiếp có thể rút ngắn vòng tập trung của người trẻ và cản trở các kỹ năng ngôn ngữ của họ.

electronic devices · các thiết bị điện tửshorten one’s attention span · rút ngắn vòng tập trung của ai đó
08

foreign languages

ngoại ngữ

The ability to speak a foreign language fluently enhances future employment opportunities and opens doors to a range of other opportunities.

Khả năng nói ngoại ngữ trôi chảy giúp tăng cường cơ hội việc làm trong tương lai và mở ra hàng loạt các cơ hội khác.

the ability to do something >< the inability to do something · có khả năng, có thể làm gì >< không thể làm gìenhance future employment opportunities · tăng cường cơ hội việc làm trong tương laiopen doors to a range of other opportunities · mở ra hàng loạt các cơ hội khác
09

miscommunication

giao tiếp sai lệch

The inability to speak a foreign language fluently can lead to miscommunication, misunderstanding and conflicts.

Việc không thể nói ngoại ngữ trôi chảy có thể dẫn đến giao tiếp sai lệch, hiểu lầm và xung đột.

misunderstanding (n) · hiểu lầmconflict (n) · xung đột
10

minority ethnic groups

những nhóm dân tộc thiểu số

Some people think that the government should help minority ethnic groups preserve their linguistic diversity by investing in language programmes to encourage older people to pass on their heritage language to the next generations.

Một số người nghĩ rằng chính phủ nên giúp các nhóm dân tộc thiểu số bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ bằng cách đầu tư vào các chương trình ngôn ngữ để khuyến khích người già truyền lại ngôn ngữ di sản của họ cho các thế hệ tiếp theo.

linguistic diversity · sự đa dạng ngôn ngữencourage somebody to something · khuyến khích ai đó làm gìthe next generations · các thế hệ tiếp theo
11

bilingual speakers

những người nói song ngữ (nói được hai ngôn ngữ)

Some studies show that bilingual speakers are less likely to suffer from reduced brain function or cognitive decline than monolinguals when they reach old age.

Một số nghiên cứu cho thấy những người nói song ngữ ít có khả năng bị suy giảm chức năng não hoặc suy giảm nhận thức so với người đơn ngữ khi họ đến tuổi già.

to be less likely to … · ít có khả năng …reduced brain function · suy giảm chức năng nãocognitive decline · suy giảm nhận thức
12

monolingual speakers

những người đơn ngữ (chỉ nói được một ngôn ngữ)

The inability to speak a foreign language prevents monolingual speakers from climbing the career ladder.

Việc không có khả năng nói ngoại ngữ ngăn cản những người đơn ngữ leo lên nấc thang sự nghiệp.

climb the career ladder · leo lên nấc thang sự nghiệp
13

machine translation programs

các chương trình dịch thuật bằng máy

It only takes a few seconds or so to translate a language into another one using Google Translate or other machine translation programs.

Chỉ mất khoảng vài giây để dịch một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác bằng Google Dịch hoặc các chương trình dịch thuật bằng máy khác.

translate A into B · dịch A sang B
14

the inability to do something

việc không thể làm gì

The inability to hold a basic conversation in English would cause non-native English speakers who work in English-speaking countries many problems.

Việc không thể đối thoại cơ bản bằng tiếng Anh sẽ khiến những người không phải là người bản ngữ làm việc ở các quốc gia nói tiếng Anh gặp nhiều vấn đề.

non-native English speakers · những người không phải là người bản ngữ
15

mother tongue

tiếng mẹ đẻ

Many migrants think that it is unnecessary to teach their children their mother tongue, which is hardly ever spoken when living in a different country.

Nhiều người di cư nghĩ rằng không cần thiết phải dạy con cái họ bằng tiếng mẹ đẻ, tiếng mà hầu như không bao giờ được nói khi sống ở một quốc gia khác.

migrant (n) · người di cư
16

hold a basic conversation in …

đối thoại cơ bản bằng ngôn ngữ gì

Many immigrant workers cannot even hold a basic conversation in English and have to rely entirely on their translation apps for daily communication.

Nhiều công nhân nhập cư thậm chí không thể đối thoại cơ bản bằng tiếng Anh và phải hoàn toàn phụ thuộc vào các ứng dụng dịch thuật của họ cho việc giao tiếp hàng ngày.

immigrant workers · công nhân nhập cưrely entirely on … · hoàn toàn dựa vào/ phụ thuộc vào …translation apps · các ứng dụng dịch thuật
17

slang (n)

tiếng lóng

It is advisable to avoid using informal language, such as slang or abbreviated words, in academic writing.

Nên tránh sử dụng ngôn ngữ không trang trọng, chẳng hạn như tiếng lóng hoặc từ viết tắt, trong văn học thuật.

informal language · ngôn ngữ không trang trọngabbreviated words · từ viết tắtcademic writing · văn học thuật
18

multitasking (n)

đa nhiệm vụ

Research shows that bilingual children are better at multitasking and score higher on standardised tests than their counterparts.

Nghiên cứu cho thấy rằng trẻ em song ngữ giỏi hơn trong đa nhiệm vụ và đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn so với bạn bè của chúng.

to be good at · giỏi về …standardised tests · các bài kiểm tra tiêu chuẩn
19

remain unknown to somebody/ something

vẫn là ẩn số đối với …

If a language dies out, all the knowledge and wisdom attached to it will remain unknown to us forever.

Nếu một ngôn ngữ biến mất, tất cả kiến thức và trí tuệ gắn liền với nó sẽ mãi mãi vẫn là ẩn số đối với chúng ta.

attach to something · gắn liền với …
20

dominant languages

những ngôn ngữ thống trị

Many migrants refuse to teach their children their mother tongue because they believe that learning the dominant language of the country they live in will provide their children with better job opportunities.

Nhiều người di cư từ chối dạy con họ tiếng mẹ đẻ vì họ tin rằng việc học ngôn ngữ thống trị của đất nước họ sinh sống sẽ mang đến cho con cái họ cơ hội việc làm tốt hơn.

refuse to do something · từ chối làm gìprovide somebody with something · cung cấp cho ai đó thứ gì

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Languages

Đề bài: Governments should protect minority languages. Why is this important, and how can it be done?

Quan điểm chính

Cần bảo vệ vì ngôn ngữ lưu giữ bản sắc và tri thức của cộng đồng.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Mỗi ngôn ngữ chứa lịch sử và cách nhìn riêng.

02 · Giải thích

Khi ngôn ngữ mất đi, tri thức văn hóa cũng biến mất.

03 · Giải pháp

Dạy song ngữ, ghi âm và số hóa tài liệu.

04 · Kết quả

Người trẻ dùng được cả tiếng mẹ đẻ và ngôn ngữ chung.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Protecting minority languages matters because each heritage language can unlock knowledge about a community's history and traditions. If less spoken dialects disappear, valuable cultural practices may become a mystery to future generations. Governments can fund bilingual education and create digital records with native speakers. These measures preserve identity while helping young people overcome language barriers in wider society.

Cách triển khai: Trả lời lần lượt hai vế của đề: vì sao quan trọng và cần làm gì.

Cụm từ nên dùng lại

minority languagesheritage languageunlock knowledge aboutless spoken dialectsbecome a mystery tolanguage barriers

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"hold a basic conversation in …" nghĩa là gì?

1

"remain unknown to somebody/ something" nghĩa là gì?

2

"bilingual speakers" nghĩa là gì?

3

"heritage language" nghĩa là gì?

4

"less spoken dialects" nghĩa là gì?

5

"minority ethnic groups" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "ngôn ngữ thiểu số"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "giao tiếp sai lệch"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "những ngôn ngữ thống trị"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "cản trở các kỹ năng ngôn ngữ của ai đó"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "tiếng lóng"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

Many immigrant workers cannot even ______ English and have to rely entirely on their translation apps for daily communication.

Gợi ý nghĩa: đối thoại cơ bản bằng ngôn ngữ gì

1

If a language dies out, all the knowledge and wisdom attached to it will ______ us forever.

Gợi ý nghĩa: vẫn là ẩn số đối với …

2

Some studies show that ______ are less likely to suffer from reduced brain function or cognitive decline than monolinguals when they reach old age.

Gợi ý nghĩa: những người nói song ngữ (nói được hai ngôn ngữ)

3

Children should learn their ______ in order to preserve their cultural and linguistic values.

Gợi ý nghĩa: ngôn ngữ di sản

4

Different people have different views about whether or not ______ are worth saving.

Gợi ý nghĩa: các ngôn ngữ địa phương ít người nói

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

to be good at
evolved (v)
provide somebody with something
rely entirely on …
to be less likely to …

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “minority languages”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.