20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành
Phần kiến thức
Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.
01
excessive consumption of …
tiêu thụ quá nhiều thứ gì
One of the leading causes of liver cancer that takes millions of lives annually is excessive consumption of alcohol.
Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan cái mà cướp đi hàng triệu mạng sống hàng năm là tiêu thụ quá nhiều rượu.
the leading causes of … · nguyên nhân hàng đầu của …millions of … · hàng triệu …
02
suffer from
bị/ chịu đựng vấn đề gì
Many people living in major cities are more likely to suffer from mental health problems, such as depression or anxiety disorders, due to busy work schedules and the pressure of coping with high city living costs.
Nhiều người sống ở các thành phố lớn có nhiều khả năng bị các vấn đề về sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như trầm cảm hoặc rối loạn lo âu, do lịch làm việc bận rộn và áp lực của việc đối phó với chi phí sinh hoạt cao ở thành phố.
major cities = big/large cities · các thành phố lớnmental health problems/ issues · các vấn đề về sức khỏe tâm thầndepression (n) · trầm cảmanxiety disorders · những rối loạn lo âu
03
life-threatening health conditions
các vấn đề sức khỏe có nguy cơ đe dọa tính mạng
It is necessary to provide special care for students with life-threatening health conditions.
Cần phải chăm sóc đặc biệt cho học sinh có các vấn đề sức khỏe có nguy cơ đe dọa tính mạng.
it is necessary to do something · cần làm gìprovide special care for somebody · chăm sóc đặc biệt cho ai đó
04
cardiovascular diseases
các bệnh tim mạch
Advances in technology and treatment and prevention efforts, in recent times, have helped control cardiovascular diseases.
Những tiến bộ trong công nghệ và các nỗ lực điều trị và phòng ngừa, trong thời gian gần đây, đã giúp kiểm soát các bệnh tim mạch.
treatment and prevention efforts · các nỗ lực điều trị và phòng ngừa
05
at a higher risk of …
có nguy cơ bị gì cao hơn
Women who are regularly exposed to second-hand smoke while pregnant are at a higher risk of having a baby with birth defects and suffering from other complications during pregnancy.
Phụ nữ người thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc gián tiếp trong khi mang thai có nguy cơ sinh con bị dị tật bẩm sinh cao hơn và chịu các biến chứng khác trong thai kỳ.
to be regularly exposed to … · thường xuyên tiếp xúc với …second-hand smoke · khói thuốc gián tiếpbirth defects · dị tật bẩm sinhcomplication (n) · biến chứng
06
to be high in/ low in
chứa nhiều/ ít ….
Many studies show that eating foods high in protein can help lower blood pressure, build muscles and improve hormone levels and cognition.
Nhiều nghiên cứu cho thấy ăn thực phẩm chứa nhiều protein có thể giúp giảm huyết áp, xây dựng cơ bắp và cải thiện mức độ hormone và nhận thức.
increase/ lower your blood pressure · làm tăng/ giảm huyết áp của bạnbuild muscles · xây dựng cơ bắphormone levels · mức độ hormone
07
insufficient physical activity
hoạt động thể chất không đủ
Insufficient physical activity can increase the risk of chronic illnesses, such as obesity, heart attacks or high blood pressure.
Hoạt động thể chất không đủ có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, chẳng hạn như béo phì, đau tim hoặc cao huyết áp.
increase the risk of … · làm tăng nguy cơ bị gìchronic illnesses · các bệnh mãn tính
08
to be detrimental to …
có hại cho …
These drugs are detrimental to the brain because they alter the way our brain works and adversely affect our mood and emotions.
Những loại thuốc này có hại cho não vì chúng làm thay đổi cách não bộ hoạt động và ảnh hưởng xấu đến tâm trạng và cảm xúc của chúng ta.
alter = change (v) · làm thay đổiadversely affect something · ảnh hưởng xấu đến …
09
have restricted access to …
có sự tiếp cận hạn chế với …
Millions of people have restricted access to nutritious foods due to food insecurity and poor crop harvests.
Hàng triệu người có sự tiếp cận hạn chế với thực phẩm bổ dưỡng do mất an ninh lương thực và thu hoạch mùa màng kém.
Most of the people living in this village are in extreme poverty and do not have any access to proper healthcare.
Hầu hết những người sống trong ngôi làng này đang trong tình trạng cực kỳ nghèo khổ và không được tiếp cận với việc chăm sóc sức khỏe đúng cách.
to be in extreme poverty · trong tình trạng cực kỳ nghèo khổ
11
public health challenges
những thách thức sức khỏe cộng đồng
These public health challenges are putting heavy pressure on the healthcare system and government spending.
Những thách thức sức khỏe cộng đồng này đang đặt áp lực nặng nề lên hệ thống chăm sóc sức khỏe và chi tiêu của chính phủ.
put heavy pressure on … · đặt áp lực nặng nề lêngovernment spending · chi tiêu của chính phủ
12
mental health problems
các vấn đề sức khỏe tinh thần
Mental health problems are caused by a combination of biological, psychological and environmental factors.
Các vấn đề sức khỏe tinh thần bị gây ra bởi sự kết hợp của các yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường.
to be caused by … · bị gây ra bởia combination of … · sự kết hợp của
13
cause severe damage to …
gây ra tổn thương nghiêm trọng cho …
Long-term exposure to toxic air pollutants can cause severe damage to the respiratory system.
Việc tiếp xúc lâu dài với các chất ô nhiễm không khí độc hại có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng cho hệ hô hấp.
long-term exposure to something · việc tiếp xúc lâu dài với thứ gìtoxic air pollutants · các chất ô nhiễm không khí độc hạithe respiratory system · hệ hô hấp
14
unhealthy eating habits
thói quen ăn uống không lành mạnh
Childhood obesity is on the rise, and one of the main culprits of this is unhealthy eating habits.
Béo phì ở trẻ em đang gia tăng, và một trong những thủ phạm chính của việc này là thói quen ăn uống không lành mạnh.
childhood obesity · béo phì ở trẻ emto be on the rise · đang gia tăngthe main culprit of … · thủ phạm chính của …
15
place a great burden on …
đặt một gánh nặng lớn lên …
These problems are placing a great burden on the sustainability of the healthcare system and the development of other sectors in our society.
Những vấn đề này đang đặt một gánh nặng lớn lên sự bền vững của hệ thống chăm sóc sức khỏe và sự phát triển của các lĩnh vực khác trong xã hội của chúng ta.
the sustainability of … · sự bền vững của …
16
appropriate medical services
các dịch vụ y tế phù hợp
Some people believe that instead of wasting millions of dollars on space projects, that money should be better spent on appropriate medical services that bring immediate benefits for society.
Một số người tin rằng thay vì lãng phí hàng triệu đô la vào các dự án không gian, số tiền đó nên được chi tiêu tốt hơn cho các dịch vụ y tế phù hợp mang lại lợi ích ngay lập tức cho xã hội.
waste money on something · lãng phí tiền vào việc gìspace projects · các dự án không gian bring immediate benefits mang lại lợi ích ngay lập tức
17
life expectancy
tuổi thọ
There are a range of factors leading to increasing life expectancy, such as improvements in healthcare and sanitation.
Có một loạt các yếu tố dẫn đến tăng tuổi thọ, như là những cải tiến trong chăm sóc sức khỏe và vệ sinh.
improvements in something · những cải tiến trong …sanitation (n) · vệ sinh
18
make healthier food choices
lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn
There are many measures that could be implemented to tackle this problem, and one of them is that we need to make healthier food choices.
Có nhiều biện pháp có thể được thực hiện để giải quyết vấn đề này, và một trong số đó là chúng ta cần lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.
to be implemented to tackle … · được thực hiện để giải quyết vấn đề gì
19
premature death
tử vong sớm
Smoking increases the risk of fatal health problems, including lung cancer, heart attacks and premature death.
Hút thuốc làm tăng nguy cơ các vấn đề sức khỏe nguy hiểm chết người, bao gồm ung thư phổi, nhồi máu cơ tim và tử vong sớm.
fatal health problems · các vấn đề sức khỏe nguy hiểm chết ngườilung cancer · ung thư phổiheart attacks · nhồi máu cơ tim
20
health protection programmes
các chương trình bảo vệ sức khỏe
The government should encourage its citizens to take part in health protection programmes that will prepare them for potentially fatal illnesses, such as cardiovascular diseases or respiratory problems.
Chính phủ nên khuyến khích công dân của mình tham gia các chương trình bảo vệ sức khỏe cái mà sẽ chuẩn bị cho họ về những căn bệnh có thể gây tử vong, như bệnh tim mạch hoặc các vấn đề về hô hấp.
prepare somebody for something · chuẩn bị cho ai đó để họ sẵn sàng cho vấn đề gìpotentially fatal illnesses · những căn bệnh có thể gây tử vongrespiratory problems · các vấn đề về hô hấp
Phần 5 · Writing Task 2
Phát triển đoạn lập luận về Health
Đề bài: Preventing illness is more important than treating it. To what extent do you agree?
Quan điểm chính
Đồng ý: phòng bệnh giảm rủi ro cho cá nhân và áp lực cho hệ thống y tế.
Mindmap dẫn lập luận
01 · Luận điểm
Thói quen lành mạnh ngăn nhiều bệnh phổ biến.
02 · Giải thích
Ăn uống kém và ít vận động làm tăng nguy cơ bệnh.
03 · Ví dụ
Giáo dục dinh dưỡng và không gian tập thể dục công cộng.
04 · Kết quả
Ít bệnh nặng hơn và giảm chi phí điều trị.
Đoạn văn mẫu
Từ vựng đã được highlight
Prevention deserves greater attention because many life-threatening health conditions are linked to daily habits. Excessive consumption of processed food and insufficient physical activity put individuals at a higher risk of cardiovascular diseases. Public education about balanced diets, together with accessible sports facilities, can encourage healthier behaviour. Such measures are less costly than treating large numbers of people who suffer from preventable illnesses.
Cách triển khai: Dùng chuỗi nguyên nhân → giải pháp → lợi ích để làm luận điểm chặt chẽ.
Cụm từ nên dùng lại
life-threatening health conditionsexcessive consumption ofinsufficient physical activityat a higher risk ofcardiovascular diseasessuffer from
Bài tập thực hành
Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.
Phần 1 · Hiểu nghĩa
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.
0
"at a higher risk of …" nghĩa là gì?
1
"place a great burden on …" nghĩa là gì?
2
"to be high in/ low in" nghĩa là gì?
3
"life expectancy" nghĩa là gì?
4
"life-threatening health conditions" nghĩa là gì?
5
"appropriate medical services" nghĩa là gì?
Phần 2 · Nhớ cụm từ
Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.
0
Cụm từ nào mang nghĩa: "những thách thức sức khỏe cộng đồng"?
1
Cụm từ nào mang nghĩa: "hoạt động thể chất không đủ"?
2
Cụm từ nào mang nghĩa: "bị/ chịu đựng vấn đề gì"?
3
Cụm từ nào mang nghĩa: "thói quen ăn uống không lành mạnh"?
4
Cụm từ nào mang nghĩa: "các vấn đề sức khỏe tinh thần"?
Phần 3 · Điền vào câu
Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.
0
Women who are regularly exposed to second-hand smoke while pregnant are ______ having a baby with birth defects and suffering from other complications during pregnancy.
Gợi ý nghĩa: có nguy cơ bị gì cao hơn
1
There are a range of factors leading to increasing ______, such as improvements in healthcare and sanitation.
Gợi ý nghĩa: tuổi thọ
2
It is necessary to provide special care for students with ______.
Gợi ý nghĩa: các vấn đề sức khỏe có nguy cơ đe dọa tính mạng
3
Some people believe that instead of wasting millions of dollars on space projects, that money should be better spent on ______ that bring immediate benefits for society.
Gợi ý nghĩa: các dịch vụ y tế phù hợp
4
These ______ are putting heavy pressure on the healthcare system and government spending.
Gợi ý nghĩa: những thách thức sức khỏe cộng đồng
Phần 4 · Từ vựng học thêm
Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.
0
Ghép cụm từ với nghĩa đúng.
anxiety disorders
second-hand smoke
adversely affect something
fatal health problems
millions of …
Thực hành sau đoạn mẫu
Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.
0
Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.
Câu trả lời cần có cụm từ: “life-threatening health conditions”.
Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu
0%
Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.