Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 4 · Vocabulary

Government Spending

Chi tiêu chính phủ

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

spend money on …

chi tiền cho …

The money spent on the improvement of internet access would be better spent on vital public services, such as schools and hospitals.

Số tiền chi cho việc cải thiện truy cập internet sẽ được chi tốt hơn cho các dịch vụ công cộng thiết yếu như trường học và bệnh viện.

internet access · truy cập internetvital public services · các dịch vụ công cộng thiết yếu
02

vital sectors

các lĩnh vực thiết yếu

Investing more money in scientific projects could lead to an imbalance in government spending, which could negatively affect other vital sectors such as education and healthcare.

Đầu tư nhiều tiền hơn vào các dự án khoa học có thể dẫn đến sự mất cân đối trong chi tiêu của chính phủ, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các lĩnh vực thiết yếu khác như giáo dục và y tế.

scientific projects · các dự án khoa họcan imbalance in … · sự mất cân đối trong …
03

bring immediate benefits

mang lại lợi ích ngay lập tức

Governments do not need to invest in expensive language programmes; instead, they could spend that money on other essential public services that bring immediate benefits to their citizens.

Các chính phủ không cần đầu tư vào các chương trình ngôn ngữ đắt tiền; thay vào đó, họ có thể chi số tiền đó cho các dịch vụ công cộng thiết yếu khác mang lại lợi ích tức thì cho công dân của họ.

expensive language programmes · các chương trình ngôn ngữ đắt tiềnessential public services = vital public services · các dịch vụ công cộng thiết yếu
04

it is the government’s responsibility to …

trách nhiệm của chính phủ là …

It is the government’s responsibility to ensure that its citizens have access to basic education and healthcare.

Trách nhiệm của chính phủ là bảo đảm rằng công dân của mình được tiếp cận với giáo dục và chăm sóc sức khỏe cơ bản.

have access to … · được tiếp cận với …
05

corrupt political officials

các quan chức chính trị tham nhũng

Stricter punishments should be imposed on corrupt political officials to prevent the use of power for illegal activities.

Các hình phạt nghiêm khắc hơn nên được áp dụng đối với các quan chức chính trị tham nhũng để ngăn chặn việc sử dụng quyền lực cho các hoạt động bất hợp pháp.

stricter punishments · các hình phạt nghiêm khắc hơnillegal activities · các hoạt động bất hợp pháp
06

create new laws

tạo ra luật mới

The government needs to create new laws that require fossil fuel power plants to install proper emission control systems.

Chính phủ cần tạo ra luật mới yêu cầu các nhà máy năng lượng hóa thạch lắp đặt hệ thống kiểm soát khí thải thích hợp.

fossil fuel power plants · các nhà máy năng lượng hóa thạchproper emission control systems · hệ thống kiểm soát khí thải thích hợp
07

offer financial assistance to …

cung cấp hỗ trợ tài chính cho …

The government should offer financial assistance to start-ups so that they have enough funding to invest in potential projects and marketing campaigns that help them attract more customers.

Chính phủ nên cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp khởi nghiệp để họ có đủ tiền để đầu tư vào các dự án tiềm năng và các chiến dịch tiếp thị giúp họ thu hút nhiều khách hàng hơn.

start-ups · các doanh nghiệp khởi nghiệppotential projects · các dự án tiềm năngmarketing campaigns · các chiến dịch tiếp thị
08

financial support from the government

hỗ trợ tài chính từ chính phủ

Without financial support from the government, many artists could face financial difficulties that prevent them from concentrating on their work.

Nếu không có sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ, nhiều nghệ sĩ có thể phải đối mặt với những khó khăn tài chính khiến họ không thể tập trung vào công việc của mình.

face financial difficulties · đối mặt với những khó khăn tài chínhconcentrate on something · tập trung vào việc gì
09

make something a top priority

đưa … lên làm ưu tiên hàng đầu

The literacy rate in this area is much lower than in others, so the local government should make education a top priority.

Tỷ lệ biết chữ trong khu vực này thấp hơn nhiều so với những khu vực khác, vì vậy chính quyền địa phương nên đưa giáo dục lên làm ưu tiên hàng đầu.

literacy rate · tỷ lệ biết chữ
10

government intervention

sự can thiệp của chính phủ

Some people believe that government intervention would hamper the development of both national and international businesses because of the strict policies this would entail.

Một số người tin rằng sự can thiệp của chính phủ sẽ cản trở sự phát triển của cả doanh nghiệp trong nước và quốc tế vì những chính sách nghiêm ngặt sẽ đi kèm.

hamper something · cản trở việc gìstrict policies · những chính sách nghiêm ngặt
11

government neglect

sự thờ ơ của chính phủ

Government neglect of public services in recent years has led to serious problems, including higher poverty and crime rates and increases in the number of people suffering from chronic health problems.

Sự thờ ơ của chính phủ đối với các dịch vụ công trong những năm gần đây đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng, bao gồm tỷ lệ nghèo đói và tội phạm cao hơn và sự gia tăng trong số người mắc các vấn đề sức khỏe mãn tính.

chronic health problems · các vấn đề sức khỏe mãn tính
12

be better spent on …

được chi tốt hơn cho …

Space travel projects require large amounts of money which would be better spent on the improvement of road infrastructure and public services.

Các dự án du lịch không gian đòi hỏi số tiền lớn cái mà sẽ được chi tốt hơn cho việc cải thiện cơ sở hạ tầng đường bộ và các dịch vụ công cộng.

space travel projects · các dự án du lịch không gianroad infrastructure · cơ sở hạ tầng đường bộpublic services · các dịch vụ công cộng
13

pay attention to …

chú ý đến/ quan tâm đến …

If the government pays too much attention to one sector, other sectors will be negatively affected; therefore, it is better to balance government spending to achieve sustainable development.

Nếu chính phủ quan tâm quá nhiều đến một lĩnh vực, các lĩnh vực khác sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực; do đó, tốt hơn là cân bằng chi tiêu của chính phủ để đạt được sự phát triển bền vững.

to be negatively affected · bị ảnh hưởng tiêu cựcachieve sustainable development · đạt được sự phát triển bền vững
14

cut spending (on something)

cắt giảm chi tiêu (lên …)

Some people believe that the best way to lift a country out of recession is to cut spending and raise taxes.

Một số người tin rằng cách tốt nhất để đưa một quốc gia thoát khỏi suy thoái là cắt giảm chi tiêu và tăng thuế.

lift … out of … · đưa … thoát khỏi …
15

tax revenues

doanh thu thuế

The government would lose a huge amount of tax revenues from advertising agencies if it did not issue business licences to these companies.

Chính phủ sẽ mất một khoản doanh thu thuế khổng lồ từ các công ty quảng cáo nếu chính phủ không cấp giấy phép kinh doanh cho các công ty này.

advertising agencies · các công ty quảng cáoissue business licences to … · cấp giấy phép kinh doanh cho …
16

employ a progressive tax system

sử dụng một hệ thống thuế lũy tiến

Some people believe that employing a progressive tax system is the best solution to the problem of income inequality.

Một số người tin rằng sử dụng một hệ thống thuế lũy tiến là giải pháp tốt nhất cho vấn đề bất bình đẳng thu nhập.

income inequality · đề bất bình đẳng thu nhập
17

the government’s fault

lỗi của chính phủ

Some people believe that the significant increase in youth crime rates in recent years is the government’s fault because it has not spent enough on crime prevention campaigns.

Một số người tin rằng sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ tội phạm ở người trẻ trong những năm gần đây là lỗi của chính phủ vì chính phủ đã không chi tiêu đủ cho các chiến dịch phòng chống tội phạm.

youth crime rates · tỷ lệ tội phạm ở người trẻrime prevention campaigns · các chiến dịch phòng chống tội phạm
18

cover basic living expenses

trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản

These people need financial support from the government to cover basic living expenses, such as food, housing and medical costs.

Những người này cần hỗ trợ tài chính từ chính phủ để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản, như thực phẩm, nhà ở và chi phí y tế.

medical costs · chi phí y tế
19

wealth redistribution

phân phối lại tài sản, của cải

To reduce income inequality, the government needs to make wealth redistribution a top priority.

Để giảm bất bình đẳng thu nhập, chính phủ cần phải đưa việc phân phối lại của cải lên làm ưu tiên hàng đầu.

income inequality · bất bình đẳng thu nhập
20

social unrests and revolts

bất ổn xã hội và các cuộc nổi dậy

When people believe that they are living in an unfair society where the rich become richer and the poor grow poorer, they might carry out violent attacks, leading to social unrest and revolts.

Khi mọi người tin rằng họ đang sống trong một xã hội không công bằng, nơi người giàu ngày càng giàu hơn và người nghèo ngày càng nghèo đi, họ có thể thực hiện các cuộc tấn công bạo lực, dẫn đến bất ổn xã hội và các cuộc nổi dậy.

an unfair society · một xã hội không công bằngcarry out violent attacks · thực hiện các cuộc tấn công bạo lực

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Government Spending

Đề bài: Governments should spend more money on essential public services than on the arts. Discuss both views.

Quan điểm chính

Ưu tiên dịch vụ thiết yếu, đồng thời duy trì mức hỗ trợ hợp lý cho nghệ thuật.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Y tế và giáo dục đáp ứng nhu cầu cấp thiết.

02 · Giải thích

Đầu tư các lĩnh vực này đem lại lợi ích trực tiếp.

03 · Đối chiếu

Nghệ thuật vẫn đóng góp cho văn hóa và du lịch.

04 · Kết luận

Phân bổ theo nhu cầu, không loại bỏ hoàn toàn nghệ thuật.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Governments should spend money on vital sectors such as healthcare and education because these services bring immediate benefits to the whole population. It is the government's responsibility to ensure that hospitals and schools have sufficient staff and equipment. Nevertheless, the arts make significant contributions to national identity and tourism, so they should still receive limited financial support from the government. Public funds should therefore be allocated according to social need rather than divided equally.

Cách triển khai: Cấu trúc ưu tiên một phía nhưng công nhận giá trị hợp lý của phía còn lại.

Cụm từ nên dùng lại

spend money onvital sectorsbring immediate benefitsthe government's responsibilitymake significant contributions tofinancial support from the government

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"financial support from the government" nghĩa là gì?

1

"spend money on …" nghĩa là gì?

2

"pay attention to …" nghĩa là gì?

3

"government neglect" nghĩa là gì?

4

"cover basic living expenses" nghĩa là gì?

5

"tax revenues" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "phân phối lại tài sản, của cải"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "lỗi của chính phủ"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "cắt giảm chi tiêu (lên …)"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "trách nhiệm của chính phủ là …"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "mang lại lợi ích ngay lập tức"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

Without ______, many artists could face financial difficulties that prevent them from concentrating on their work.

Gợi ý nghĩa: hỗ trợ tài chính từ chính phủ

1

______ of public services in recent years has led to serious problems, including higher poverty and crime rates and increases in the number of people suffering from chronic health problems.

Gợi ý nghĩa: sự thờ ơ của chính phủ

2

These people need financial support from the government to ______, such as food, housing and medical costs.

Gợi ý nghĩa: trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản

3

The government would lose a huge amount of ______ from advertising agencies if it did not issue business licences to these companies.

Gợi ý nghĩa: doanh thu thuế

4

To reduce income inequality, the government needs to make ______ a top priority.

Gợi ý nghĩa: phân phối lại tài sản, của cải

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

illegal activities
have access to …
chronic health problems
fossil fuel power plants
internet access

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “spend money on”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.