Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 8 · Vocabulary

Food & Diet

Thực phẩm & chế độ ăn

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

genetically modified foods

thực phẩm biến đổi gen

Some people believe that genetically modified foods contain more vitamins and minerals than foods grown by traditional methods.

Một số người tin rằng thực phẩm biến đổi gen chứa nhiều vitamin và khoáng chất hơn thực phẩm được trồng theo phương pháp truyền thống.

vitamins and minerals · vitamin và khoáng chấtto be grown by traditional methods · được trồng theo phương pháp truyền thống
02

have a long shelf life

có thời hạn sử dụng lâu

GM foods have a longer shelf life and a higher resistance to disease and insects than non-GM foods.

Thực phẩm biến đổi gen có thời hạn sử dụng lâu hơn và khả năng kháng bệnh và côn trùng cao hơn thực phẩm không biến đổi gen .

a higher resistance to … · khả năng kháng … cao hơn
03

food poisoning

ngộ độc thực phẩm

Anyone who eats contaminated food is at risk of food poisoning.

Bất cứ ai ăn thực phẩm bẩn đều có nguy cơ bị ngộ độc thực phẩm.

contaminated food · thực phẩm bẩnto be at risk of … · có nguy cơ bị gì
04

resistant to …

kháng lại (bệnh, chất gì, …)

Genetically modified crops are more resistant to disease, weeds and pests.

Cây trồng biến đổi gen có khả năng kháng bệnh, cỏ dại và sâu bọ cao hơn.

weed (n) · cỏ dạipest (n) · sâu bọ
05

unnecessary food choices

lựa chọn thực phẩm không cần thiết

Planning your meals, a day or two days in advance, will help eliminate unnecessary food choices.

Lên kế hoạch cho bữa ăn của bạn, trước một hoặc hai ngày, sẽ giúp loại bỏ những lựa chọn thực phẩm không cần thiết.

eliminate something · loại bỏ …
06

trigger allergic reactions

kích hoạt phản ứng dị ứng

Some GM foods contain chemical substances that can trigger allergic reactions.

Một số thực phẩm GM có chứa các chất hóa học có thể kích hoạt phản ứng dị ứng.

chemical substances · các chất hóa học
07

preservative (n)

chất bảo quản

The government needs to strictly regulate the use of preservatives in processed food to ensure that they are appropriately used.

Chính phủ cần quy định chặt chẽ việc sử dụng chất bảo quản trong thực phẩm được chế biến sẵn để đảm bảo rằng chúng được sử dụng hợp lý.

strictly regulate … · quy định chặt chẽ …processed food · thực phẩm được chế biến sẵnto be appropriately used · được sử dụng hợp lý
08

genetic engineering

kỹ thuật di truyền

One of the risks of genetic engineering of crops is that GM crops could cause allergic reactions in certain people.

Một trong những rủi ro của kỹ thuật di truyền cây trồng là cây trồng biến đổi gen có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người.

cause allergic reactions · gây ra phản ứng dị ứng
09

to be safe for human consumption

an toàn cho con người sử dụng

Some people believe that GM foods are safe for human consumption because they do not have any long–term health effects; others, however, argue that consuming these foods for a long time can lead to fatal health problems, such as cancer.

Một số người tin rằng thực phẩm biến đổi gen là an toàn cho con người sử dụng vì chúng không có bất kỳ ảnh hưởng sức khỏe lâu dài nào; tuy nhiên, những người khác cho rằng tiêu thụ những thực phẩm này trong một thời gian dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nguy hiểm, chẳng hạn như ung thư.

have long–term health effects · có ảnh hưởng sức khỏe lâu dàifatal health problems · các vấn đề sức khỏe nguy hiểm
10

food production

sản xuất lương thực

It is necessary to send more experienced scientists and experts in the field of agriculture to regions frequently suffering from climate change so that they can do more research and find the most effective methods to improve food production in these areas.

Cần đưa các nhà khoa học và chuyên gia giàu kinh nghiệm hơn trong lĩnh vực nông nghiệp đến các khu vực thường xuyên phải chịu đựng biến đổi khí hậu để họ có thể nghiên cứu thêm và tìm ra các phương pháp hiệu quả nhất để cải thiện sản xuất lương thực ở những khu vực này.

experienced scientists and experts · các nhà khoa học và chuyên gia giàu kinh nghiệmclimate change · biến đổi khí hậu
11

food shortages

thiếu lương thực

Despite the developments and breakthroughs in the agricultural sector, millions of people still suffer from food shortages and malnutrition.

Bất chấp những phát triển và đột phá trong lĩnh vực nông nghiệp, hàng triệu người vẫn bị thiếu lương thực và suy dinh dưỡng.

the agricultural sector = agriculture · nông nghiệpmalnutrition (n) · suy dinh dưỡng, thiếu ăn
12

the digestive system

hệ tiêu hóa

These chemical substances can cause damage to all parts of the digestive system.

Những chất hóa học này có thể gây ra thiệt hại cho tất cả các bộ phận của hệ tiêu hóa.

cause damage to … · gây ra thiệt hại cho
13

a home-cooked meal

một bữa ăn được nấu tại nhà

It is much quicker and more convenient to have a fast food meal, while it takes an hour or so to prepare a home-cooked meal.

Sẽ nhanh hơn và thuận tiện hơn để có một bữa ăn nhanh, trong khi phải mất một giờ hoặc lâu hơn để chuẩn bị một bữa ăn tại nhà.

a fast food meal · một bữa ăn nhanh
14

implement higher taxation levies on …

áp dụng thuế cao hơn đối với …

In order to encourage people to buy locally produced foods, the government needs to implement higher taxation levies on imported foods.

Để khuyến khích người dân mua thực phẩm được sản xuất tại địa phương, chính phủ cần áp dụng thuế cao hơn đối với thực phẩm nhập khẩu.

locally produced foods · thực phẩm được sản xuất tại địa phươngimported foods · thực phẩm nhập khẩu
15

a plant-based diet

một chế độ ăn uống thuần thực vật

Some people believe that eating a plant-based diet helps prevent various potential health issues, such as diabetes, high blood pressure or heart attacks.

Một số người tin rằng ăn chế độ ăn thuần thực vật giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác nhau, chẳng hạn như bệnh tiểu đường, huyết áp cao hoặc nhồi máu cơ tim.

potential health issues · các vấn đề sức khỏe tiềm ẩndiabetes (n) · bệnh tiểu đường
16

eating disorders

rối loạn ăn uống

Severe eating disorders can cause serious damage to vital organs, like the brain and heart.

Rối loạn ăn uống nghiêm trọng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các cơ quan thiết yếu, như não và tim.

cause serious damage to … · gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho …vital organs · các cơ quan thiết yếu
17

dairy products

các sản phẩm từ sữa

Low-fat dairy products, such as skimmed milk, are better than full-fat products because they contain lower amounts of saturated fat which is detrimental to the heart.

Các sản phẩm từ sữa ít béo, chẳng hạn như sữa tách kem, tốt hơn các sản phẩm sữa béo vì chúng chứa ít lượng chất béo bão hòa hơn cái mà có hại cho tim.

saturated fat · chất béo bão hòato be detrimental to … = to be harmful to … · có hại cho …
18

meat-based diets

chế độ ăn thịt

Some studies show that vegetarians are, in general, healthier than those following meat-based diets.

Một số nghiên cứu cho thấy những người ăn chay, nói chung, khỏe mạnh hơn những người theo chế độ ăn thịt.

vegetarian (n) · người ăn chay
19

be addicted to food

nghiện đồ ăn

Like drug addicts, people who are addicted to food struggle to control their eating habits.

Giống như những người nghiện ma túy, những người nghiện đồ ăn khó kiểm soát thói quen ăn uống của họ.

drug addicts (n) · những người nghiện ma túystruggle to do something · khó làm gì
20

fast food chains

những chuỗi thức ăn nhanh

The growing popularity of fast food chains has encouraged more people to turn to fast food instead of home-cooked food.

Sự phổ biến ngày càng tăng của các chuỗi thức ăn nhanh đã khuyến khích nhiều người chuyển sang thức ăn nhanh thay vì thức ăn nấu tại nhà.

the growing popularity of … · sự phổ biến ngày càng tăng của …

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Food & Diet

Đề bài: Genetically modified food is necessary to feed a growing population. Discuss both views.

Quan điểm chính

Có tiềm năng tăng nguồn cung, nhưng phải kiểm định và ghi nhãn minh bạch.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Lợi ích

Cây trồng bền hơn và thực phẩm bảo quản lâu hơn.

02 · Giải thích

Năng suất ổn định có thể giảm thiếu hụt lương thực.

03 · Rủi ro

Tác động sức khỏe và môi trường dài hạn chưa hoàn toàn rõ.

04 · Kết luận

Cho phép có kiểm định độc lập và quyền lựa chọn của người mua.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Genetically modified foods may support food security because some crops are resistant to disease and have a long shelf life. Genetic engineering can therefore reduce waste and help farmers maintain stable harvests. Nevertheless, poorly tested products might trigger allergic reactions or create unexpected environmental effects. Governments should require independent safety studies and clear labels so that consumers can make informed food choices.

Cách triển khai: Đoạn cân bằng lợi ích và rủi ro trước khi đưa ra giải pháp quản lý.

Cụm từ nên dùng lại

genetically modified foodsresistant tohave a long shelf lifegenetic engineeringtrigger allergic reactions

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"meat-based diets" nghĩa là gì?

1

"food poisoning" nghĩa là gì?

2

"genetically modified foods" nghĩa là gì?

3

"unnecessary food choices" nghĩa là gì?

4

"dairy products" nghĩa là gì?

5

"resistant to …" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "kỹ thuật di truyền"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "một bữa ăn được nấu tại nhà"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "áp dụng thuế cao hơn đối với …"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "an toàn cho con người sử dụng"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "chất bảo quản"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

Some studies show that vegetarians are, in general, healthier than those following ______.

Gợi ý nghĩa: chế độ ăn thịt

1

Anyone who eats contaminated food is at risk of ______.

Gợi ý nghĩa: ngộ độc thực phẩm

2

Some people believe that ______ contain more vitamins and minerals than foods grown by traditional methods.

Gợi ý nghĩa: thực phẩm biến đổi gen

3

Planning your meals, a day or two days in advance, will help eliminate ______.

Gợi ý nghĩa: lựa chọn thực phẩm không cần thiết

4

Low-fat ______, such as skimmed milk, are better than full-fat products because they contain lower amounts of saturated fat which is detrimental to the heart.

Gợi ý nghĩa: các sản phẩm từ sữa

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

struggle to do something
vitamins and minerals
experienced scientists and experts
weed (n)
vegetarian (n)

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “genetically modified foods”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.