Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 1 · Vocabulary

Environment

Môi trường

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

to put somebody/something in great danger

khiến ai đó/ thứ gì đó gặp nguy hiểm lớn

The frequent occurrence of extreme weather events, such as prolonged droughts or severe heatwaves, puts those living in these areas in great danger.

Sự xuất hiện thường xuyên của các hiện tượng thời tiết cực đoan, như các đợt hạn hán kéo dài hoặc các đợt sóng nhiệt gay gắt, khiến những người sống ở những khu vực này gặp nguy hiểm lớn.

the frequent occurrence of … · sự xuất hiện thường xuyên của …extreme weather events · các hiện tượng thời tiết cực đoanprolonged droughts · các đợt hạn hán kéo dàisevere heatwaves · các đợt sóng nhiệt gay gắt
02

to pose a serious threat to somebody/something

gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với …

Global warming is a pressing environmental problem that is posing a serious threat to the entire world.

Nóng lên toàn cầu là một vấn đề môi trường cấp bách đang gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với toàn thế giới.

pressing environmental problem = urgent environmental issue · một vấn đề môi trường cấp bách
03

to be on the verge of extinction

đang trên bờ vực tuyệt chủng

Large areas of forests are being cut down annually, and thousands of wild animals are on the verge of extinction due to habitat loss.

Các khu vực rừng rộng lớn đang bị đốn hạ hàng năm, và hàng ngàn động vật hoang dã đang trên bờ vực tuyệt chủng do mất đi môi trường sống.

to be cut down · bị đốn hạ, chặt hạannually = every year · hàng nămhabitat loss · sự mất đi môi trường sống
04

hazardous gas emissions

khí thải độc hại

Millions of tonnes of hazardous gas emissions are being released into the atmosphere, worsening global warming.

Hàng triệu tấn khí thải độc hại đang được thải vào khí quyển, làm cho nóng lên toàn cầu trầm trọng hơn.

to be released into the atmosphere/ the air/ the environment · được/bị thải vào bầu khí quyển/ không khí/ môi trườngworsen something · làm cho cái gì trở nên tồi tệ hơn, xấu hơn, trầm trọng hơn
05

climate change

biến đổi khí hậu

Some of the effects of climate change include rising sea levels, more intense heatwaves and more frequent wildfires.

Một số tác động của biến đổi khí hậu bao gồm mực nước biển dâng cao, các đợt sóng nhiệt dữ dội hơn và các đợt cháy rừng thường xuyên hơn.

rising sea levels · mực nước biển dâng caointense heatwaves = severe heatwaves · các đợt sóng nhiệt dữ dộifrequent wildfires · các đợt cháy rừng thường xuyên
06

natural resources

tài nguyên thiên nhiên

Life would become much more difficult if natural resources, such as fossil fuels, became scarce.

Cuộc sống sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều nếu tài nguyên thiên nhiên, như nhiên liệu hóa thạch, trở nên khan hiếm.

fossil fuels · nhiên liệu hóa thạchscarce (adj) · khan hiếm
07

extreme weather events

các hiện tượng thời tiết cực đoan

The number of extreme weather events has increased in recent decades, and they are becoming more and more unpredictable.

Số lượng các hiện tượng thời tiết cực đoan đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây, và chúng ngày càng trở nên khó dự đoán hơn.

in recent decades/ in recent times/ in recent years · trong những thập kỷ gần đây / trong thời gian gần đây / trong những năm gần đâyunpredictable (adj) · khó dự đoán
08

environmental degradation

suy thoái môi trường

Environmental degradation might put an end to life on Earth if nothing is done to tackle this issue.

Suy thoái môi trường có thể chấm dứt sự sống trên Trái đất nếu không có gì được thực hiện để giải quyết vấn đề này.

put an end to something · chấm dứt cái gì, làm cho cái gì không xảy ratackle something = solve something · giải quyết vấn đề gì
09

fossil fuel power plants

các nhà máy năng lượng hóa thạch

The amount of greenhouse gas emissions released from fossil fuel power plants has dramatically increased in recent decades, contributing to air pollution and global warming.

Lượng khí thải nhà kính thải ra từ các nhà máy năng lượng hóa thạch đã tăng đáng kể trong những thập kỷ gần đây, góp phần gây ô nhiễm không khí và nóng lên toàn cầu.

to be released from … · được/ bị thải ra từ …contribute to something · góp phần vào việc gì, góp phần gây ra vấn đề gì
10

proper waste disposal systems

những hệ thống xử lý chất thải thích hợp

One solution would be to require these factories to install proper waste disposal systems and impose stricter punishments on those that fail to follow safe waste management practices.

Một giải pháp sẽ là yêu cầu các nhà máy này lắp đặt các hệ thống xử lý chất thải thích hợp và áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với những nhà máy không tuân thủ các hoạt động quản lý chất thải an toàn.

require somebody/ something to do something · yêu cầu ai đó/ thứ gì đó làm gìimpose stricter punishments on … · áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với …fail to do something · không làm gì, thất bại trong việc gì
11

illegal logging and forest clearance

khai thác gỗ trái phép và phá rừng

Illegal logging and forest clearance have a destructive impact on the ecosystem and the economy as a whole.

Khai thác gỗ trái phép và phá rừng có tác động hủy hoại lên toàn bộ hệ sinh thái và nền kinh tế.

have a destructive impact on … · có tác động hủy hoại lên …
12

the combustion of fossil fuels

việc đốt nhiên liệu hóa thạch

There are various factors leading to global warming, including deforestation, the combustion of fossil fuels, intensive farming and improper waste management.

Có nhiều yếu tố khác nhau dẫn đến sự nóng lên toàn cầu, bao gồm tàn phá rừng, đốt nhiên liệu hóa thạch, canh tác nông nghiệp quá mức và quản lý chất thải không đúng cách.

deforestation (n) · tàn phá rừngintensive farming · canh tác nông nghiệp quá mứcimproper waste management · sự quản lý chất thải không đúng cách
13

rapid changes in weather patterns

những thay đổi nhanh chóng của thời tiết

Rapid changes in weather patterns are posing a serious threat to human health and putting many animal species in danger of extinction.

Những thay đổi nhanh chóng của thời tiết đang đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe con người và đặt nhiều loài động vật vào nguy cơ tuyệt chủng.

put … in danger of extinction · đặt … vào nguy cơ tuyệt chủng
14

environmental protection programmes

các chương trình bảo vệ môi trường

Another solution would be to engage in environmental protection programmes, such as community planting or energy conservation.

Một giải pháp khác sẽ là tham gia vào các chương trình bảo vệ môi trường, như trồng cây tại địa phương hoặc bảo tồn năng lượng.

engage in something = take part in something · tham gia vào …community planting · trồng cây tại địa phương/ trong cộng đồng bạn sinh sốngenergy conservation · bảo tồn năng lượng
15

environmentally friendly energy sources

các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường

The government should encourage the use of environmentally friendly energy sources, such as nuclear or renewable power, in order to reduce our reliance on fossil fuels.

Chính phủ nên khuyến khích việc sử dụng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường, như năng lượng hạt nhân hoặc năng lượng tái tạo, để giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch.

nuclear power · năng lượng hạt nhânrenewable power · năng lượng tái tạoreduce our reliance on something · giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào thứ gì
16

to wipe out life on Earth

xóa sổ sự sống trên Trái đất

If the government did nothing to tackle these serious environmental issues, life on Earth would soon be wiped out.

Nếu chính phủ không làm gì để giải quyết những vấn đề môi trường nghiêm trọng này, sự sống trên Trái đất sẽ sớm bị xóa sổ.

serious environmental issues · những vấn đề môi trường nghiêm trọng
17

to raise public awareness of …

nâng cao nhận thức cộng đồng về …

It is necessary to raise public awareness of the serious consequences of environmental degradation.

Cần phải nâng cao nhận thức cộng đồng về những hậu quả nghiêm trọng của suy thoái môi trường.

it is necessary to do something · cần làm gì
18

put heavy pressure on

đặt áp lực nặng nề lên

Overfishing and water pollution are putting heavy pressure on the marine ecosystem, posing a serious threat to thousands of marine creatures.

Đánh bắt cá quá mức và ô nhiễm nước đang đặt áp lực nặng nề lên hệ sinh thái biển, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với hàng ngàn sinh vật biển.

overfishing (n) · đánh bắt cá quá mứcthe marine ecosystem · hệ sinh thái biểnmarine creatures · sinh vật biển
19

in the war against ….

trong cuộc chiến chống lại …

Both governments and individuals need to try their very best in the war against climate change.

Cả chính phủ và cá nhân cần cố gắng hết sức trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu.

both A and B · cả A và Btry your very best (to do something) · cố gắng hết sức (để làm gì)
20

make every possible effort to do something

thực hiện mọi nỗ lực có thể để làm gì

International governments and environmental groups need to make every possible effort to tackle environmental pollution, which is putting life on Earth in great danger.

Chính phủ quốc tế và các nhóm bảo vệ môi trường cần phải thực hiện mọi nỗ lực có thể để giải quyết ô nhiễm môi trường, cái mà đang đặt cuộc sống trên Trái đất vào nguy hiểm lớn.

international governments · các chính phủ quốc tếenvironmental groups · các nhóm bảo vệ môi trườngput something in great danger · đặt … vào nguy hiểm lớn

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Environment

Đề bài: Governments should make environmental protection their top priority. To what extent do you agree?

Quan điểm chính

Đồng ý: bảo vệ môi trường giúp giảm rủi ro trực tiếp cho sức khỏe và tương lai con người.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Ô nhiễm và khí hậu gây nguy hiểm trực tiếp cho cộng đồng.

02 · Giải thích

Khí thải làm biến đổi khí hậu và tăng thời tiết cực đoan.

03 · Ví dụ

Hạn hán, sóng nhiệt và lũ lụt ảnh hưởng hàng triệu người.

04 · Kết quả

Đầu tư sớm giảm thiệt hại sức khỏe và kinh tế lâu dài.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Environmental protection should be a major government priority because hazardous gas emissions accelerate climate change. This problem can pose a serious threat to public health by increasing the frequency of extreme weather events. For example, prolonged droughts and severe heatwaves put vulnerable communities in great danger. Therefore, stricter emission limits and investment in clean energy can reduce environmental degradation and protect future generations.

Cách triển khai: Đoạn đi theo PEEL: nêu luận điểm → giải thích nguyên nhân → đưa ví dụ → kết luận giải pháp.

Cụm từ nên dùng lại

hazardous gas emissionsclimate changepose a serious threatextreme weather eventsin great dangerenvironmental degradation

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"fossil fuel power plants" nghĩa là gì?

1

"hazardous gas emissions" nghĩa là gì?

2

"the combustion of fossil fuels" nghĩa là gì?

3

"environmental degradation" nghĩa là gì?

4

"environmental protection programmes" nghĩa là gì?

5

"to pose a serious threat to somebody/something" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "các hiện tượng thời tiết cực đoan"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "nâng cao nhận thức cộng đồng về …"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "đang trên bờ vực tuyệt chủng"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "thực hiện mọi nỗ lực có thể để làm gì"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

The amount of greenhouse gas emissions released from ______ has dramatically increased in recent decades, contributing to air pollution and global warming.

Gợi ý nghĩa: các nhà máy năng lượng hóa thạch

1

Millions of tonnes of ______ are being released into the atmosphere, worsening global warming.

Gợi ý nghĩa: khí thải độc hại

2

There are various factors leading to global warming, including deforestation, ______, intensive farming and improper waste management.

Gợi ý nghĩa: việc đốt nhiên liệu hóa thạch

3

______ might put an end to life on Earth if nothing is done to tackle this issue.

Gợi ý nghĩa: suy thoái môi trường

4

Another solution would be to engage in ______, such as community planting or energy conservation.

Gợi ý nghĩa: các chương trình bảo vệ môi trường

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

extreme weather events
engage in something = take part in something
frequent wildfires
the marine ecosystem
scarce (adj)

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “hazardous gas emissions”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.