Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 1 · Vocabulary

Energy

Năng lượng

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

fossil fuels

nhiên liệu hóa thạch

These countries rely heavily on fossil fuels to meet their growing energy needs.

Các quốc gia này phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của họ.

rely heavily on something · phụ thuộc nặng nề vào thứ gìmeet their growing energy needs · đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của họ
02

renewable energy

năng lượng tái tạo

The supply of renewable energy is greatly affected by weather patterns.

Việc cung cấp năng lượng tái tạo bị ảnh hưởng lớn bởi thời tiết.

the supply of something · việc cung cấp cái gìto be greatly affected by … · bị ảnh hưởng lớn bởi …weather patterns · các kiểu thời tiết
03

radioactive waste

chất thải phóng xạ

The government needs to make sure that nuclear power plants discharge their radioactive waste safely and carefully, without causing any damage to the environment.

Chính phủ cần đảm bảo rằng các nhà máy điện hạt nhân xả chất thải phóng xạ một cách an toàn và cẩn thận, mà không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho môi trường.

discharge something · xả, thải thứ gìcause damage to something · gây thiệt hại cho …
04

high levels of radiation

mức độ phóng xạ cao

People living in these areas have an increased risk of developing cancer due to high levels of radiation.

Những người sống ở những khu vực này có nguy cơ mắc ung thư cao hơn do mức độ phóng xạ cao.

have an increased risk of … · có nguy cơ cao bị …
05

the dominant source of energy

nguồn năng lượng chính

Some people believe that fossil fuels will remain the dominant source of energy powering the global economy over the next 50 years.

Một số người tin rằng nhiên liệu hóa thạch sẽ vẫn là nguồn năng lượng chính cung cấp năng lượng cho nền kinh tế toàn cầu trong 50 năm tới.

power something · cung cấp năng lượng cho thứ gìthe global economy · nền kinh tế toàn cầu
06

non-renewable energy sources

các nguồn năng lượng không thể tái tạo

The depletion of non-renewable energy sources would have a severe impact on every sector of society.

Sự cạn kiệt của các nguồn năng lượng không tái tạo sẽ có tác động nghiêm trọng lên mọi lĩnh vực của xã hội.

the depletion of something · sự cạn kiệt thứ gìhave a severe impact on … · có tác động nghiêm trọng lên …
07

nuclear accidents

các vụ tai hạn hạt nhân

The number of nuclear accidents has increased in recent years, posing a serious threat to humans and the ecosystem.

Số vụ tai nạn hạt nhân đã tăng lên trong những năm gần đây, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với con người và hệ sinh thái.

the ecosystem · hệ sinh thái
08

oil spills

các vụ tràn dầu

Oil spills contaminate water and threaten all marine creatures which depend solely on water for their survival.

Sự cố tràn dầu làm ô nhiễm nước và đe dọa tất cả các sinh vật biển vốn chỉ phụ thuộc vào nước để sinh tồn.

contaminate something · làm ô nhiễm …threaten somebody/ something · đe dọa ai đó/ thứ gìdepend solely on something · chỉ phụ thuộc vào …
09

fuel costs

chi phí nhiên liệu

An increase in fuel costs might encourage people to choose public transport for their daily travel.

Một sự gia tăng trong chi phí nhiên liệu có thể khuyến khích mọi người chọn phương tiện giao thông công cộng cho việc đi lại hàng ngày của họ.

an increase in something · một sự gia tăng trong …encourage somebody to do something · khuyến khích ai đó làm gì
10

energy-efficient (adj)

sử dụng năng lượng hiệu quả

The government should encourage manufacturers to use cleaner energy sources and design more energy-efficient cars.

Chính phủ nên khuyến khích các nhà sản xuất sử dụng các nguồn năng lượng sạch hơn và thiết kế những chiếc xe tiết kiệm năng lượng hơn.

clean energy sources = environmentally friendly energy sources · các nguồn năng lượng sạch/ thân thiện với môi trường
11

meet global energy needs

đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu

International governments are trying their best to find a way to meet global energy needs.

Các chính phủ quốc tế đang cố gắng hết sức để tìm cách đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu.

trying one’s best to do something · cố gắng hết sức để làm gìfind a way to do something · tìm cách làm gì
12

at an alarming rate

ở một mức độ đáng báo động

Although there has been a significant increase in fuel prices in recent years, the number of private vehicles is still increasing at an alarming rate.

Mặc dù đã có một sự gia tăng đáng kể trong giá nhiên liệu trong những năm gần đây, số lượng xe tư nhân vẫn đang tăng ở mức đáng báo động.

a significant increase in … · sự gia tăng đáng kể trong …
13

to be a waste of…

là một sự phí phạm/ lãng phí cái gì

Spending thousands of dollars installing solar panels would be a waste of money.

Việc chi hàng ngàn đô la lắp đặt các tấm pin mặt trời sẽ là một sự lãng phí tiền bạc.

spend money doing something · chi tiền làm gìinstall solar panels · lắp đặt các tấm pin mặt trời
14

electricity generation

việc sản xuất điện

Many companies are investing a huge amount of money in electricity generation from living plants.

Nhiều công ty đang đầu tư một số tiền khổng lồ vào sự sản xuất điện từ các thực vật sống.

invest money in something · đầu tư tiền vào việc gì
15

run out (of something)

cạn kiệt thứ gì

Some experts think that Vietnam will run out of coal and natural gas within the next 50 years.

Một số chuyên gia nghĩ rằng Việt Nam sẽ cạn kiệt than và khí đốt tự nhiên trong vòng 50 năm tới.

coal (n) · thannatural gas · khí đốt tự nhiên
16

reduce our reliance on…

giảm sự phụ thuộc của chúng ta lên cái gì

One of the most effective measures to mitigate air pollution and global warming is to reduce our reliance on non-renewable energy sources.

Một trong những biện pháp hiệu quả nhất để làm giảm ô nhiễm không khí và nóng lên toàn cầu là giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào các nguồn năng lượng không tái tạo được.

mitigate something · làm giảm bớt …non-renewable energy sources >< renewable energy sources · các nguồn năng lượng không thể tái tạo >< các nguồn năng lượng có thể tái tạo
17

nuclear weapons

vũ khí hạt nhân

Nuclear weapons are some of the most dangerous weapons on Earth.

Vũ khí hạt nhân là một số trong số vũ khí nguy hiểm nhất trên Trái đất.

18

solar panels

các tấm pin năng lượng mặt trời

We can help prevent climate change by recycling more, installing solar panels or purchasing energy-saving products.

Chúng ta có thể giúp ngăn chặn biến đổi khí hậu bằng cách tái chế nhiều hơn, lắp đặt các tấm pin mặt trời hoặc mua các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.

prevent (v) · ngăn chặnpurchase = buy (v) · muaenergy-saving products · các sản phẩm tiết kiệm năng lượng
19

the world’s energy reserves

các nguồn dự trữ năng lượng của thế giới

Scientists are trying to find new energy sources to add to the world’s energy reserves.

Các nhà khoa học đang cố gắng tìm các nguồn năng lượng mới để bổ sung vào các nguồn dự trữ năng lượng của thế giới.

add to something · bổ sung vào/ thêm vào …
20

a constant supply of …

một nguồn cung liên tục …

One of the advantages of nuclear power is that it can provide a constant supply of energy without any interruption.

Một trong những lợi thế của năng lượng hạt nhân là nó có thể cung cấp nguồn năng lượng liên tục mà không bị gián đoạn.

interruption (n) · sự gián đoạn

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Energy

Đề bài: Countries should replace fossil fuels with renewable energy as quickly as possible. To what extent do you agree?

Quan điểm chính

Đồng ý: năng lượng tái tạo bền vững hơn và giảm tác hại môi trường.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch không bền vững.

02 · Giải thích

Nguồn không tái tạo sẽ cạn kiệt và tạo nhiều khí thải.

03 · Ví dụ

Điện mặt trời và điện gió có thể thay thế than ở nhiều nơi.

04 · Kết quả

Chuyển đổi sớm giúp an ninh năng lượng ổn định hơn.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Governments should gradually replace fossil fuels because these non-renewable energy sources cause pollution and will eventually run out. Although coal remains the dominant source of energy in some countries, renewable energy can provide cleaner electricity without producing hazardous waste. For instance, investment in wind and solar power can reduce dependence on imported fuel. A carefully managed transition would therefore protect the environment while improving long-term energy security.

Cách triển khai: Nhượng bộ ngắn bằng Although giúp lập luận cân bằng trước khi khẳng định giải pháp.

Cụm từ nên dùng lại

fossil fuelsnon-renewable energy sourcesthe dominant source of energyrenewable energy

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"run out (of something)" nghĩa là gì?

1

"at an alarming rate" nghĩa là gì?

2

"high levels of radiation" nghĩa là gì?

3

"reduce our reliance on…" nghĩa là gì?

4

"fuel costs" nghĩa là gì?

5

"solar panels" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "việc sản xuất điện"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "sử dụng năng lượng hiệu quả"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "nguồn năng lượng chính"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "một nguồn cung liên tục …"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "vũ khí hạt nhân"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

Although there has been a significant increase in fuel prices in recent years, the number of private vehicles is still increasing ______.

Gợi ý nghĩa: ở một mức độ đáng báo động

1

People living in these areas have an increased risk of developing cancer due to ______.

Gợi ý nghĩa: mức độ phóng xạ cao

2

One of the most effective measures to mitigate air pollution and global warming is to ______ non-renewable energy sources.

Gợi ý nghĩa: giảm sự phụ thuộc của chúng ta lên cái gì

3

An increase in ______ might encourage people to choose public transport for their daily travel.

Gợi ý nghĩa: chi phí nhiên liệu

4

We can help prevent climate change by recycling more, installing ______ or purchasing energy-saving products.

Gợi ý nghĩa: các tấm pin năng lượng mặt trời

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

spend money doing something
the supply of something
depend solely on something
purchase = buy (v)
natural gas

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “fossil fuels”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.