fossil fuels
nhiên liệu hóa thạchThese countries rely heavily on fossil fuels to meet their growing energy needs.
Các quốc gia này phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của họ.
Tuần 1 · Vocabulary
Năng lượng
20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành
Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.
These countries rely heavily on fossil fuels to meet their growing energy needs.
Các quốc gia này phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của họ.
The supply of renewable energy is greatly affected by weather patterns.
Việc cung cấp năng lượng tái tạo bị ảnh hưởng lớn bởi thời tiết.
The government needs to make sure that nuclear power plants discharge their radioactive waste safely and carefully, without causing any damage to the environment.
Chính phủ cần đảm bảo rằng các nhà máy điện hạt nhân xả chất thải phóng xạ một cách an toàn và cẩn thận, mà không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho môi trường.
People living in these areas have an increased risk of developing cancer due to high levels of radiation.
Những người sống ở những khu vực này có nguy cơ mắc ung thư cao hơn do mức độ phóng xạ cao.
Some people believe that fossil fuels will remain the dominant source of energy powering the global economy over the next 50 years.
Một số người tin rằng nhiên liệu hóa thạch sẽ vẫn là nguồn năng lượng chính cung cấp năng lượng cho nền kinh tế toàn cầu trong 50 năm tới.
The depletion of non-renewable energy sources would have a severe impact on every sector of society.
Sự cạn kiệt của các nguồn năng lượng không tái tạo sẽ có tác động nghiêm trọng lên mọi lĩnh vực của xã hội.
The number of nuclear accidents has increased in recent years, posing a serious threat to humans and the ecosystem.
Số vụ tai nạn hạt nhân đã tăng lên trong những năm gần đây, gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với con người và hệ sinh thái.
Oil spills contaminate water and threaten all marine creatures which depend solely on water for their survival.
Sự cố tràn dầu làm ô nhiễm nước và đe dọa tất cả các sinh vật biển vốn chỉ phụ thuộc vào nước để sinh tồn.
An increase in fuel costs might encourage people to choose public transport for their daily travel.
Một sự gia tăng trong chi phí nhiên liệu có thể khuyến khích mọi người chọn phương tiện giao thông công cộng cho việc đi lại hàng ngày của họ.
The government should encourage manufacturers to use cleaner energy sources and design more energy-efficient cars.
Chính phủ nên khuyến khích các nhà sản xuất sử dụng các nguồn năng lượng sạch hơn và thiết kế những chiếc xe tiết kiệm năng lượng hơn.
International governments are trying their best to find a way to meet global energy needs.
Các chính phủ quốc tế đang cố gắng hết sức để tìm cách đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu.
Although there has been a significant increase in fuel prices in recent years, the number of private vehicles is still increasing at an alarming rate.
Mặc dù đã có một sự gia tăng đáng kể trong giá nhiên liệu trong những năm gần đây, số lượng xe tư nhân vẫn đang tăng ở mức đáng báo động.
Spending thousands of dollars installing solar panels would be a waste of money.
Việc chi hàng ngàn đô la lắp đặt các tấm pin mặt trời sẽ là một sự lãng phí tiền bạc.
Many companies are investing a huge amount of money in electricity generation from living plants.
Nhiều công ty đang đầu tư một số tiền khổng lồ vào sự sản xuất điện từ các thực vật sống.
Some experts think that Vietnam will run out of coal and natural gas within the next 50 years.
Một số chuyên gia nghĩ rằng Việt Nam sẽ cạn kiệt than và khí đốt tự nhiên trong vòng 50 năm tới.
One of the most effective measures to mitigate air pollution and global warming is to reduce our reliance on non-renewable energy sources.
Một trong những biện pháp hiệu quả nhất để làm giảm ô nhiễm không khí và nóng lên toàn cầu là giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào các nguồn năng lượng không tái tạo được.
Nuclear weapons are some of the most dangerous weapons on Earth.
Vũ khí hạt nhân là một số trong số vũ khí nguy hiểm nhất trên Trái đất.
We can help prevent climate change by recycling more, installing solar panels or purchasing energy-saving products.
Chúng ta có thể giúp ngăn chặn biến đổi khí hậu bằng cách tái chế nhiều hơn, lắp đặt các tấm pin mặt trời hoặc mua các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
Scientists are trying to find new energy sources to add to the world’s energy reserves.
Các nhà khoa học đang cố gắng tìm các nguồn năng lượng mới để bổ sung vào các nguồn dự trữ năng lượng của thế giới.
One of the advantages of nuclear power is that it can provide a constant supply of energy without any interruption.
Một trong những lợi thế của năng lượng hạt nhân là nó có thể cung cấp nguồn năng lượng liên tục mà không bị gián đoạn.
Phần 5 · Writing Task 2
Đề bài: Countries should replace fossil fuels with renewable energy as quickly as possible. To what extent do you agree?
Quan điểm chính
Đồng ý: năng lượng tái tạo bền vững hơn và giảm tác hại môi trường.
Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch không bền vững.
Nguồn không tái tạo sẽ cạn kiệt và tạo nhiều khí thải.
Điện mặt trời và điện gió có thể thay thế than ở nhiều nơi.
Chuyển đổi sớm giúp an ninh năng lượng ổn định hơn.
Governments should gradually replace fossil fuels because these non-renewable energy sources cause pollution and will eventually run out. Although coal remains the dominant source of energy in some countries, renewable energy can provide cleaner electricity without producing hazardous waste. For instance, investment in wind and solar power can reduce dependence on imported fuel. A carefully managed transition would therefore protect the environment while improving long-term energy security.
Cách triển khai: Nhượng bộ ngắn bằng Although giúp lập luận cân bằng trước khi khẳng định giải pháp.
Cụm từ nên dùng lại
Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.
"run out (of something)" nghĩa là gì?
"at an alarming rate" nghĩa là gì?
"high levels of radiation" nghĩa là gì?
"reduce our reliance on…" nghĩa là gì?
"fuel costs" nghĩa là gì?
"solar panels" nghĩa là gì?
Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.
Cụm từ nào mang nghĩa: "việc sản xuất điện"?
Cụm từ nào mang nghĩa: "sử dụng năng lượng hiệu quả"?
Cụm từ nào mang nghĩa: "nguồn năng lượng chính"?
Cụm từ nào mang nghĩa: "một nguồn cung liên tục …"?
Cụm từ nào mang nghĩa: "vũ khí hạt nhân"?
Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.
Although there has been a significant increase in fuel prices in recent years, the number of private vehicles is still increasing ______.
Gợi ý nghĩa: ở một mức độ đáng báo động
People living in these areas have an increased risk of developing cancer due to ______.
Gợi ý nghĩa: mức độ phóng xạ cao
One of the most effective measures to mitigate air pollution and global warming is to ______ non-renewable energy sources.
Gợi ý nghĩa: giảm sự phụ thuộc của chúng ta lên cái gì
An increase in ______ might encourage people to choose public transport for their daily travel.
Gợi ý nghĩa: chi phí nhiên liệu
We can help prevent climate change by recycling more, installing ______ or purchasing energy-saving products.
Gợi ý nghĩa: các tấm pin năng lượng mặt trời
Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.
Ghép cụm từ với nghĩa đúng.
Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.
Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.
Câu trả lời cần có cụm từ: “fossil fuels”.