20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành
Phần kiến thức
Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.
01
academic results
kết quả học tập
It is believed by some people that those studying in single-sex schools often achieve better academic results than their counterparts at co-ed schools.
Một số người tin rằng những người học ở các trường một giới thường đạt được kết quả học tập tốt hơn so với bạn bè của họ tại các trường chung cho hai giới.
single-sex schools · các trường một giới (trường chỉ dành cho bé trai/ chỉ dành cho bé gái)co-ed schools · các trường chung cho hai giới
02
to be genuinely passionate about …
thực sự đam mê …
Many students do not know what career path they are genuinely passionate about, so studying a wide range of subjects will help them find out what they really love.
Nhiều sinh viên không biết con đường sự nghiệp mà chúng thực sự đam mê, vì vậy học đa dạng các môn học sẽ giúp chúng tìm ra chúng thực sự thích gì.
a career path · một con đường sự nghiệpto be genuinely passionate about · thực sự đam mê
03
be equipped with …
được trang bị …
Students who study a wide range of subjects will be equipped with a variety of skills and abilities because each subject teaches them a particular skill that will be of use in the future.
Học sinh học đa dạng các môn học sẽ được trang bị nhiều kỹ năng và khả năng khác nhau vì mỗi môn học dạy cho họ một kỹ năng riêng cái mà sẽ hữu ích trong tương lai.
a variety of skills and abilities · nhiều kỹ năng và khả năng khác nhauto be of use = to be useful · hữu ích
04
take a gap year
đi một năm gap year (nghỉ 1 năm để đi du lịch, làm việc, trải nghiệm,…)
Those who choose to take a gap year to work in another country might face various challenges, such as culture shock or language barriers.
Những người chọn đi một năm gap year để làm việc ở một quốc gia khác có thể phải đối mặt với những thách thức khác nhau, chẳng hạn như sốc văn hóa hoặc các rào cản ngôn ngữ.
face various challenges · đối mặt với những thách thức khác nhauculture shock · sốc văn hóalanguage barriers · rào cản ngôn ngữ
05
distance learning programmes
các chương trình đào tạo từ xa
Distance learning programmes are only suitable for those who possess high levels of independence, discipline and commitment. cao.
Các chương trình đào tạo từ xa chỉ phù hợp với những người sở hữu mức độ độc lập, kỷ luật và cam kết
to be suitable for … · phù hợp với …possess something · sở hữu thứ gì
06
single-gender schools
trường học một giới
People have different views about whether students should attend mixed-gender or single-gender schools.
Mọi người có quan điểm khác nhau về việc học sinh nên theo học các trường chung cho hai giới hay trường một giới.
have different views about … · có quan điểm khác nhau về vấn đề gì
07
valuable life lessons
những bài học cuộc sống quý giá
University education not only equips students with in-depth knowledge about various aspects of life, but also provides them with valuable life lessons that will help them on their journey to enter the labour market.
Giáo dục đại học không chỉ trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên sâu về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, mà còn cung cấp cho họ những bài học cuộc sống quý giá cái mà sẽ giúp họ trên hành trình bước vào thị trường lao động.
equip somebody with something · trang bị cho ai đó thứ gìin-depth knowledge · kiến thức chuyên sâuenter the labour market · bước vào thị trường lao động
08
drop out of school
bỏ học
Many students in remote areas have to drop out of school at an early age because of not having enough money to pay their tuition fees.
Nhiều sinh viên ở vùng sâu vùng xa phải bỏ học từ nhỏ vì không đủ tiền để trả học phí.
remote areas · vùng sâu vùng xatuition fees · học phí
09
develop social skills
phát triển các kỹ năng xã hội
Students who take online courses might have little chance to develop social skills, such as teamwork or communication skills, which are essential for their future careers.
Sinh viên người mà tham gia các khóa học trực tuyến có thể có ít cơ hội phát triển các kỹ năng xã hội, chẳng hạn như kỹ năng làm việc nhóm hoặc giao tiếp, cái mà thiết yếu cho sự nghiệp tương lai của họ.
to be essential for … · thiết yếu cho …
10
core subjects
các môn học cốt lõi
Some people argue that students only need to study core subjects, such as maths and science, which will ensure them a stable job in the future.
Một số người cho rằng sinh viên chỉ cần học các môn học cốt lõi, như toán học và khoa học, điều này sẽ đảm bảo cho chúng một công việc ổn định trong tương lai.
ensure somebody something · đảm bảo cho ai đó thứ gìa stable job · một công việc ổn định
11
disruptive students
học sinh hay gây rối
It is important for teachers to attend workshops on how to deal with disruptive students more effectively.
Thật quan trọng cho giáo viên tham dự hội thảo về cách làm việc với học sinh hay gây rối sao cho hiệu quả hơn.
it is important for somebody to do something · quan trọng cho ai đó làm gìdeal with somebody · làm việc, đối phó với ai đó
12
regardless of
bất kể
Online learning has made it easier for everyone, regardless of their geographical location, to gain a university qualification.
Học trực tuyến đã giúp mọi người dễ dàng hơn, bất kể vị trí địa lý của họ, để có được một tấm bằng đại học.
geographical location · vị trí địa lýgain a university qualification · có được một tấm bằng đại học
13
literacy rate
tỷ lệ biết chữ
Adult literacy rates in these areas are surprisingly low; therefore, various steps are being taken to help more people in such regions have access to education.
Tỷ lệ biết chữ của người trưởng thành ở những khu vực này thấp đáng ngạc nhiên; do đó, nhiều giải pháp đang được thực hiện để giúp nhiều người hơn trong các khu vực đó được tiếp cận với giáo dục.
have access to education · được tiếp cận với giáo dục
14
better education opportunities
cơ hội giáo dục tốt hơn
One measure to help these people escape poverty is to give them better education opportunities and proper vocational training.
Một biện pháp để giúp những người này thoát nghèo là cung cấp cho họ cơ hội giáo dục tốt hơn và đào tạo nghề phù hợp.
escape poverty · thoát nghèoproper vocational training · đào tạo nghề phù hợp
15
tuition fees
học phí
Many rural girls decide to get a job straight after finishing high school because their parents cannot pay for their university tuition fees.
Nhiều cô gái nông thôn quyết định kiếm một công việc ngay sau khi học xong trung học vì cha mẹ họ không thể chi trả học phí đại học.
rural girls · các cô gái nông thôn
16
gain in-depth knowledge
có được kiến thức chuyên sâu
These scientists always try to gain in-depth knowledge about the area they are researching.
Những nhà khoa học này luôn cố gắng để có được kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực họ đang nghiên cứu.
research something (v) · nghiên cứu thứ gì
17
well-educated
có nền tảng giáo dục tốt
The government needs to make sure that everyone has access to proper education so that they can become well-educated and productive citizens who will make significant contributions to their country.
Chính phủ cần đảm bảo rằng mọi người đều được tiếp cận với giáo dục thích hợp để họ có thể trở thành những công dân có nền tảng giáo dục tốt và có năng suất, những người sẽ có những đóng góp đáng kể cho đất nước của họ.
has access to … · được tiếp cận với …make significant contributions to … · có những đóng góp đáng kể cho …
18
get a deeper insight into
hiểu sâu hơn về
Watching foreign films and TV programmes helps people get a deeper insight into different cultures, traditions and customs from other parts of the world.
Xem các bộ phim và chương trình truyền hình nước ngoài giúp mọi người hiểu sâu hơn về các nền văn hóa, truyền thống và phong tục khác nhau từ các nơi khác trên thế giới.
foreign films · các bộ phim nước ngoàicustom (n) · phong tục
19
concentrate on something
tập trung vào
Early relationships can prevent teenage students from concentrating entirely on their studies, which could lead to lower academic results.
Các mối quan hệ sớm có thể ngăn học sinh tuổi teen tập trung hoàn toàn vào việc học, điều này có thể dẫn đến kết quả học tập thấp hơn.
early relationships · các mối quan hệ sớmprevent somebody from doing something · ngăn chặn ai đó làm gì
20
catch up with
bắt kịp với
Students who fail to catch up with their peers are at a higher risk of dropping out of school.
Học sinh người mà không theo kịp các bạn bè đồng trang lứa của họ có nguy cơ bỏ học cao hơn.
peer (n) · bạn bè cùng trang lứato be at a higher risk of … · có nguy cơ cao …
Phần 5 · Writing Task 2
Phát triển đoạn lập luận về Education
Đề bài: Taking a gap year before university brings more benefits than drawbacks. Do you agree or disagree?
Quan điểm chính
Đồng ý có điều kiện: một năm nghỉ có kế hoạch giúp học sinh trưởng thành và định hướng tốt hơn.
Mindmap dẫn lập luận
01 · Luận điểm
Trải nghiệm thực tế bổ sung điều trường học chưa dạy.
02 · Giải thích
Học sinh hiểu sở thích và phát triển kỹ năng tự lập.
03 · Ví dụ
Làm việc tình nguyện hoặc thực tập trước đại học.
04 · Kết quả
Các em chọn ngành có chủ đích và học tích cực hơn.
Đoạn văn mẫu
Từ vựng đã được highlight
Taking a gap year can benefit school-leavers when the time is used purposefully. Through volunteering or work experience, young people learn valuable life lessons and can discover subjects they are genuinely passionate about. As a result, they may return to education with clearer goals and achieve better academic results. However, students need a specific plan so that they do not lose motivation or drop out of school permanently.
Cách triển khai: Câu cuối nêu điều kiện để tránh tuyệt đối hóa quan điểm.
Cụm từ nên dùng lại
take a gap yearvaluable life lessonsgenuinely passionate aboutacademic resultsdrop out of school
Bài tập thực hành
Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.
Phần 1 · Hiểu nghĩa
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.
0
"regardless of" nghĩa là gì?
1
"well-educated" nghĩa là gì?
2
"better education opportunities" nghĩa là gì?
3
"gain in-depth knowledge" nghĩa là gì?
4
"be equipped with …" nghĩa là gì?
5
"valuable life lessons" nghĩa là gì?
Phần 2 · Nhớ cụm từ
Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.
0
Cụm từ nào mang nghĩa: "các môn học cốt lõi"?
1
Cụm từ nào mang nghĩa: "trường học một giới"?
2
Cụm từ nào mang nghĩa: "hiểu sâu hơn về"?
3
Cụm từ nào mang nghĩa: "tập trung vào"?
4
Cụm từ nào mang nghĩa: "thực sự đam mê …"?
Phần 3 · Điền vào câu
Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.
0
Online learning has made it easier for everyone, ______ their geographical location, to gain a university qualification.
Gợi ý nghĩa: bất kể
1
The government needs to make sure that everyone has access to proper education so that they can become ______ and productive citizens who will make significant contributions to their country.
Gợi ý nghĩa: có nền tảng giáo dục tốt
2
One measure to help these people escape poverty is to give them ______ and proper vocational training.
Gợi ý nghĩa: cơ hội giáo dục tốt hơn
3
These scientists always try to ______ about the area they are researching.
Gợi ý nghĩa: có được kiến thức chuyên sâu
4
Students who study a wide range of subjects will ______ a variety of skills and abilities because each subject teaches them a particular skill that will be of use in the future.
Gợi ý nghĩa: được trang bị …
Phần 4 · Từ vựng học thêm
Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.
0
Ghép cụm từ với nghĩa đúng.
a variety of skills and abilities
have different views about …
deal with somebody
rural girls
face various challenges
Thực hành sau đoạn mẫu
Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.
0
Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.
Câu trả lời cần có cụm từ: “take a gap year”.
Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu
0%
Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.