Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 3 · Vocabulary

Crime

Tội phạm & pháp luật

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

deter somebody from doing something

ngăn chặn ai đó làm gì

Harsher punishments, such as longer prison sentences, might help deter these criminals from reoffending after being released.

Các hình phạt khắc nghiệt hơn, chẳng hạn như bản án tù dài hơn, có thể giúp ngăn chặn những tên tội phạm này tái phạm sau khi được thả ra.

longer prison sentences · bản án tù dài hơn
02

the death penalty

án tử hình

Advocates of the death penalty argue that this form of punishment is necessary to ensure the safety of society.

Những người ủng hộ án tử hình cho rằng hình thức trừng phạt này là cần thiết để đảm bảo sự an toàn của xã hội.

advocates of … · những người ủng hộ điều gìthe safety of … · sự an toàn của …
03

juvenile delinquency

tội phạm vị thành niên

Juvenile delinquency is caused by a range of factors, including parental neglect, peer pressure, poor school performance or drug abuse.

Tội phạm vị thành niên bị gây ra bởi một loạt các yếu tố, bao gồm sự thờ ơ của cha mẹ, áp lực từ bạn bè cùng trang lứa, thành tích học tập kém hoặc lạm dụng ma túy.

a range of = a number of = a lot of · nhiềuparental neglect · sự thờ ơ của cha mẹpoor school performance · thành tích học tập kémdrug abuse · lạm dụng ma túy
04

peer pressure

áp lực từ bạn bè cùng trang lứa

It is necessary to teach children about the serious effects that peer pressure could have on their later lives and how to deal with it effectively.

Cần dạy cho trẻ em về những ảnh hưởng nghiêm trọng mà áp lực từ bạn bè cùng trang lứa có thể gây ra cho cuộc sống sau này của chúng và làm thế nào để đối phó với nó một cách hiệu quả.

deal with something · đối phó với vấn đề gì
05

drug abuse

lạm dụng ma túy

Children who grow up in homes with drug abuse are likely to become drug addicts.

Trẻ em lớn lên trong những gia đình có sự lạm dụng ma túy có khả năng trở thành người nghiện ma túy.

grow up · lớn lên, trưởng thànhdrug addict · người nghiện ma túy
06

parental neglect

sự thờ ơ của cha mẹ

Many children suffer from depression and social isolation due to parental neglect.

Nhiều trẻ em bị trầm cảm và cô lập xã hội do sự thờ ơ của cha mẹ.

depression (n) · trầm cảmsocial isolation · cô lập xã hội
07

petty crimes

tội nhẹ/ không nghiêm trọng

Some people believe that all criminals, regardless of whether they commit petty or serious crimes, should be put in prison.

Một số người tin rằng tất cả tội phạm, bất kể họ phạm tội nhẹ hay nặng, nên bị tống vào tù.

to be put in prison · bị tống vào tù, bị bỏ tù
08

get involved in …

tham gia vào/ dính líu vào …

The fear of being rejected by his group has forced him to get involved in unlawful acts, as a way to please the group members.

Nỗi sợ bị từ chối bởi đội nhóm của anh ta đã buộc anh ta phải tham gia vào các hành vi trái pháp luật, như một cách để làm hài lòng các thành viên trong nhóm.

the fear of … · nỗi sợ điều gìforce somebody to do something · buộc ai đó phải làm gìunlawful acts = criminal activities · các hành vi trái pháp luật
09

harsh punishments

các hình phạt khắc nghiệt

People who commit crimes repeatedly should be given harsher punishments, such as a longer prison sentence for serious crimes or a steeper fine for minor ones.

Những người phạm tội lặp đi lặp lại nên chịu những hình phạt khắc nghiệt hơn, chẳng hạn như án tù dài hơn đối với những tội nghiêm trọng hoặc phạt tiền nặng hơn đối với tội không nghiêm trọng.

commit crimes repeatedly = reoffend · phạm tội lặp đi lặp lại, tái phạma steeper fine · một hình phạt tiền nặng hơn
10

join gangs

tham gia các băng đảng

The desire to be accepted as a member of a group or to gain respect from others has compelled many children to join gangs at an early age.

Mong muốn được chấp nhận là thành viên của một nhóm hoặc để có được sự tôn trọng từ những người khác đã buộc nhiều trẻ em tham gia các băng đảng từ độ tuổi nhỏ.

the desire to do something · mong muốn được làm gìgain respect from someone · có được sự tôn trọng từcompel somebody to do something · buộc ai đó làm gì
11

major crimes

tội nghiêm trọng

Some people believe that no mercy should be given for those who commit major crimes, such as murder or kidnapping; instead, they should be severely punished for what they have done to their innocent victims.

Một số người tin rằng không nên thương xót cho những người phạm tội nghiêm trọng, như giết người hoặc bắt cóc; thay vào đó, họ nên bị trừng phạt nghiêm khắc vì những gì họ đã làm với những nạn nhân vô tội của họ.

no mercy should be given for ... · không nên thương xót …murder (n) · tội giết ngườikidnapping (n) · bắt cócinnocent victims · những nạn nhân vô tội
12

a criminal record

một hồ sơ tiền án tiền sự

Some people think that a criminal record could limit their success in life, but many ex-prisoners have overcome various challenges after being released and have completely turned their lives around.

Một số người nghĩ rằng một hồ sơ tiền án tiền sự có thể hạn chế thành công của họ trong cuộc sống, nhưng nhiều cựu tù nhân đã vượt qua những thử thách khác nhau sau khi được thả ra và đã hoàn toàn xoay chuyển cuộc sống của họ.

ex-prisoners · cựu tù nhânovercome various challenges · vượt qua những thử thách khác nhauturned one’s life around · xoay chuyển cuộc sống của ai đó
13

community service

dịch vụ cộng đồng

Some people think that community service sentences are not strict enough to deter people from committing crimes.

Một số người nghĩ rằng các bản án dịch vụ cộng đồng không đủ nghiêm ngặt để ngăn chặn người ta phạm tội.

to be + adj/ adv + enough (for somebody) to … · đủ … (để ai đó) làm gì
14

to be sentenced to …

bị kết án …

These people have been sentenced to death for producing and trafficking a large amount of illegal substances.

Những người này đã bị kết án tử hình vì sản xuất và buôn lậu một lượng lớn chất cấm.

traffic something · buôn lậu thứ gìillegal substances · chất cấm
15

embark on a life of crime

dấn thân vào cuộc đời tội phạm

Early intervention plays an important role in keeping teenagers from embarking on a life of crime.

Can thiệp sớm đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn trẻ vị thành niên dấn thân vào cuộc đời tội phạm.

early intervention · can thiệp sớmkeep somebody from doing something · ngăn chặn ai làm gì
16

reintegrate into society

tái hòa nhập xã hội

These criminals should be given proper education and vocational training, which will help them to get a job and reintegrate into society after being released from prison.

Những tội phạm này cần được cung cấp giáo dục và đào tạo nghề phù hợp, điều này sẽ giúp họ có được một công việc và tái hòa nhập xã hội sau khi ra tù.

proper education and vocational training · giáo dục và đào tạo nghề phù hợp
17

reoffend

tái phạm

Imprisonment could help prevent offenders from reoffending after being released because they would be afraid of losing their freedom again.

Việc phạt tù có thể giúp ngăn chặn những người phạm tội tái phạm sau khi được thả ra vì họ sẽ sợ mất tự do một lần nữa.

to be released (from something) · được giải thoát (khỏi …)
18

rehabilitation programmes

các chương trình tái hòa nhập

Rehabilitation programmes can help address the offending behaviour of prisoners and break the cycle of reoffending.

Các chương trình tái hòa nhập có thể giúp giải quyết các hành vi phạm tội của tù nhân và phá vỡ chu kỳ tái phạm lại.

break the cycle of … · phá vỡ chu kỳ gì
19

ensure the safety of …

đảm bảo an toàn cho …

There should be more surveillance cameras in high crime areas to ensure the safety of those living in such areas.

Cần có nhiều camera giám sát ở các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao để đảm bảo an toàn cho những người sống ở những khu vực như thế.

surveillance cameras · camera giám sáthigh crime areas · các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao
20

take an active role in …

đóng một vai trò tích cực trong …

The government needs to take an active role in restricting the amount of violence on TV.

Chính phủ cần đóng vai trò tích cực trong việc hạn chế lượng bạo lực được phát sóng trên TV.

restrict something = limit something · hạn chế, giới hạn cái gì

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Crime

Đề bài: The best way to reduce juvenile crime is to support parents. To what extent do you agree?

Quan điểm chính

Đồng ý một phần: hỗ trợ gia đình cần đi cùng giáo dục và hoạt động cộng đồng.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Gia đình ổn định giúp trẻ tránh hành vi nguy hiểm.

02 · Giải thích

Thiếu quan tâm khiến trẻ dễ chịu ảnh hưởng từ bạn bè.

03 · Ví dụ

Tư vấn cha mẹ và câu lạc bộ sau giờ học.

04 · Kết quả

Giảm khả năng thanh thiếu niên tham gia phạm pháp.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Supporting parents can help reduce juvenile delinquency because family guidance strongly shapes young people's behaviour. Parental neglect may leave teenagers vulnerable to peer pressure, drug abuse, and involvement in petty crimes. Parenting courses and affordable after-school programmes can give both adults and children practical support. Combined with education, these measures may deter young people from getting involved in criminal activity.

Cách triển khai: Đoạn giải thích cơ chế trước khi đề xuất hai biện pháp cụ thể.

Cụm từ nên dùng lại

juvenile delinquencyparental neglectpeer pressuredrug abusepetty crimesdeter

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"embark on a life of crime" nghĩa là gì?

1

"the death penalty" nghĩa là gì?

2

"harsh punishments" nghĩa là gì?

3

"reintegrate into society" nghĩa là gì?

4

"get involved in …" nghĩa là gì?

5

"rehabilitation programmes" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "tội phạm vị thành niên"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "đảm bảo an toàn cho …"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "tội nhẹ/ không nghiêm trọng"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "tái phạm"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "ngăn chặn ai đó làm gì"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

Advocates of ______ argue that this form of punishment is necessary to ensure the safety of society.

Gợi ý nghĩa: án tử hình

1

These criminals should be given proper education and vocational training, which will help them to get a job and ______ after being released from prison.

Gợi ý nghĩa: tái hòa nhập xã hội

2

The fear of being rejected by his group has forced him to ______ unlawful acts, as a way to please the group members.

Gợi ý nghĩa: tham gia vào/ dính líu vào …

3

______ can help address the offending behaviour of prisoners and break the cycle of reoffending.

Gợi ý nghĩa: các chương trình tái hòa nhập

4

______ is caused by a range of factors, including parental neglect, peer pressure, poor school performance or drug abuse.

Gợi ý nghĩa: tội phạm vị thành niên

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

high crime areas
turned one’s life around
break the cycle of …
commit crimes repeatedly = reoffend
innocent victims

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “juvenile delinquency”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.