Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 5 · Vocabulary

City Life

Cuộc sống đô thị

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

urban dwellers

người dân thành thị

Urban parks are often equipped with leisure amenities and sports facilities; hence, they become ideal places for urban dwellers to relax and do physical activity.

Các công viên đô thị thường được trang bị các tiện nghi giải trí và thiết bị thể thao; do đó, chúng trở thành nơi lý tưởng để cư dân thành thị thư giãn và hoạt động thể chất.

to be equipped with … · được trang bị …leisure amenities · tiện nghi giải trísports facilities · thiết bị thể thaodo physical activity · hoạt động thể chất
02

live in slums or informal settlements

sống trong các khu ổ chuột hoặc các khu định cư không chính thức

It is predicted that by 2050 about 2 billion people in developing countries will live in slums or informal settlements.

Theo dự đoán, đến năm 2050, khoảng 2 tỷ người ở các nước đang phát triển sẽ sống trong các khu ổ chuột hoặc các khu định cư không chính thức.

it is predicted that … · theo dự đoán …developing countries · các nước đang phát triển
03

social problems

các vấn đề xã hội

The increase in the number of children dropping out of school could lead to various social problems, such as unemployment and crime.

Sự gia tăng trong số lượng trẻ em bỏ học có thể dẫn đến các vấn đề xã hội khác nhau, chẳng hạn như thất nghiệp và tội phạm.

drop out of school · bỏ học
04

suburban areas

các khu vực ngoại thành/ ngoại ô

Many people cannot afford a house in the city, so they decide to live in suburban areas where accommodation prices are much cheaper.

Nhiều người không thể mua được một căn nhà trong thành phố, vì vậy họ quyết định sống ở khu vực ngoại ô nơi giá nhà ở rẻ hơn nhiều.

afford something · có đủ tiền để mua …accommodation prices · giá nhà ở
05

migrate to …

di cư tới đâu

Young people tend to migrate to major cities in search of better jobs and education opportunities.

Những người trẻ tuổi có xu hướng di cư đến các thành phố lớn để tìm kiếm việc làm và những cơ hội giáo dục tốt hơn.

in search of … · để tìm kiếm …education opportunities · những cơ hội giáo dục
06

in the hope of …

với hy vọng …

An increasing number of people are moving to large metropolises in the hope of a better future.

Ngày càng có nhiều người chuyển đến các đô thị lớn với hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.

large metropolises · các đô thị lớn
07

living costs

chi phí sinh hoạt

Living costs in the city are much higher than in the country, which causes many migrants to face financial difficulties or serious debt.

Chi phí sinh hoạt ở thành phố cao hơn nhiều so với ở nông thôn, điều này khiến nhiều người di cư gặp khó khăn về tài chính hoặc nợ nần nghiêm trọng.

migrant (n) · người di cưfinancial difficulties · những khó khăn về tài chínhserious debt · nợ nần nghiêm trọng
08

living standards

mức sống

Multinational companies create a range of job opportunities for local people, which helps improve their living standards and boost the local economy.

Các công ty đa quốc gia tạo ra một loạt các cơ hội việc làm cho người dân địa phương, giúp cải thiện mức sống của họ và thúc đẩy nền kinh tế địa phương.

multinational companies · các công ty đa quốc giajob opportunities · các cơ hội việc làm
09

meet one’s basic needs

đáp ứng nhu cầu cơ bản của ai đó

Poor people might feel that they are living in an unfair society in which wealthy people have everything, while they do not even have enough money to meet their basic needs.

Người nghèo có thể cảm thấy rằng họ đang sống trong một xã hội không công bằng, trong đó người giàu có mọi thứ, trong khi họ thậm chí không có đủ tiền để đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ.

wealthy people = rich people · người giàu
10

both opportunities and challenges

cả những cơ hội và thách thức

People who decide to step out of their comfort zone have to face both opportunities and challenges.

Những người quyết định bước ra khỏi vùng an toàn của họ phải đối mặt với cả những cơ hội và thách thức.

step out of one’s comfort zone · bước ra khỏi vùng an toàn của ai đó
11

urban policymakers

các nhà hoạch định chính sách đô thị

Some people believe that urban policymakers need to invest more money in improving public transport and building more bicycle lanes.

Một số người tin rằng các nhà hoạch định chính sách đô thị cần đầu tư nhiều tiền hơn vào việc cải thiện giao thông công cộng và xây dựng nhiều làn đường xe đạp hơn.

improve public transport · cải thiện giao thông công cộng
12

struggle financially

vật lộn về tài chính

Without the necessary skills, rural workers who move to major cities can hardly ever find a stable job, and struggling financially has forced many of them to return to their birthplace.

Không có những kỹ năng cần thiết, những người lao động nông thôn di chuyển đến các thành phố lớn hầu như khó có thể tìm được một công việc ổn định và việc vật lộn về tài chính đã buộc nhiều người trong số họ phải trở về quê nhà của họ.

rural workers · những người lao động nông thôncan hardly do something · khó có thể làm gìa stable job · một công việc ổn định
13

metropolis

đô thị

People who live in metropolises often have little time for exercise due to their busy work schedules.

Những người sống ở các vùng đô thị thường có rất ít thời gian cho việc tập thể dục do lịch làm việc bận rộn của họ.

have little time for something · có rất ít thời cho việc gì
14

have difficulty doing something

gặp khó khăn trong việc gì

These people are so poor that they have difficulty meeting their basic needs, such as food or accommodation.

Những người này nghèo đến mức họ gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu cơ bản của họ, chẳng hạn như thức ăn hoặc chỗ ở.

accommodation (n) · chỗ ở
15

urban sprawl

sự bành trướng đô thị

Urban sprawl brings both opportunities and challenges that will be discussed below.

Sự bành trướng đô thị mang đến cả cơ hội và thách thức cái mà sẽ được thảo luận dưới đây.

both A and B · cả A và B
16

limited economic opportunities

cơ hội kinh tế hạn chế

Due to limited economic opportunities in rural areas, many young people choose to migrate to major cities in search of a better life.

Do cơ hội kinh tế hạn chế ở khu vực nông thôn, nhiều người trẻ chọn di cư đến các thành phố lớn để tìm kiếm một cuộc sống tốt hơn.

rural areas · khu vực nông thônmigrate to … · di cư đến …
17

a fast pace of life

một nhịp sống nhanh

A fast pace of life combined with rising work pressure can lead to various health problems, such as depression, anxiety disorders and cardiovascular illnesses.

Một nhịp sống nhanh kết hợp với áp lực công việc gia tăng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác nhau, chẳng hạn như trầm cảm, rối loạn lo âu và các bệnh tim mạch.

rising work pressure · áp lực công việc gia tăng
18

a sense of insecurity

cảm giác bất an

The rapid increase in social problems in recent years, such as high unemployment, poverty and violent crime, has fuelled a sense of insecurity among urban dwellers.

Sự gia tăng nhanh chóng các vấn đề xã hội trong những năm gần đây, như tỷ lệ thất nghiệp cao, nghèo đói và tội phạm bạo lực, đã thúc đẩy cảm giác bất an trong cư dân thành thị.

poverty (n) · nghèo đóiviolent crime · tội phạm bạo lực
19

basic sanitation services

các dịch vụ vệ sinh cơ bản

Over 2 billion people still lack access to basic sanitation services and proper healthcare.

Hơn 2 tỷ người vẫn không được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ vệ sinh cơ bản và chăm sóc sức khỏe đúng cách.

lack access to … · không được tiếp cận đầy đủ …
20

increasing population density

mật độ dân số gia tăng

Increasing population density can lead to high crime rates, traffic congestion and pollution.

Mật độ dân số gia tăng có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm cao, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.

high crime rates · tỷ lệ tội phạm cao

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về City Life

Đề bài: The growth of large cities creates more problems than benefits. Do you agree or disagree?

Quan điểm chính

Đồng ý một phần: đô thị tạo cơ hội nhưng tăng chi phí và bất bình đẳng.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Di cư nhanh gây áp lực lên nhà ở và dịch vụ.

02 · Giải thích

Người thu nhập thấp khó theo kịp chi phí sinh hoạt.

03 · Ví dụ

Một số người phải sống trong khu nhà tạm.

04 · Giải pháp

Phát triển vùng ngoại ô và nhà ở giá hợp lý.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Rapid urban growth can create serious social problems when housing and services fail to keep pace. Many people migrate to major cities in the hope of finding better jobs, yet high living costs may force low-income urban dwellers to live in slums or informal settlements. Expanding affordable housing and public transport in suburban areas could distribute the population more evenly. This would allow cities to offer opportunity without lowering residents' living standards.

Cách triển khai: Nêu nghịch lý giữa kỳ vọng khi di cư và thực tế để phát triển lập luận.

Cụm từ nên dùng lại

social problemsmigrate toin the hope ofliving costsurban dwellerslive in slums or informal settlementssuburban areasliving standards

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"increasing population density" nghĩa là gì?

1

"living standards" nghĩa là gì?

2

"both opportunities and challenges" nghĩa là gì?

3

"struggle financially" nghĩa là gì?

4

"social problems" nghĩa là gì?

5

"basic sanitation services" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "sống trong các khu ổ chuột hoặc các khu định cư không chính thức"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "cảm giác bất an"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "sự bành trướng đô thị"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "gặp khó khăn trong việc gì"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "di cư tới đâu"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

______ can lead to high crime rates, traffic congestion and pollution.

Gợi ý nghĩa: mật độ dân số gia tăng

1

Multinational companies create a range of job opportunities for local people, which helps improve their ______ and boost the local economy.

Gợi ý nghĩa: mức sống

2

People who decide to step out of their comfort zone have to face ______.

Gợi ý nghĩa: cả những cơ hội và thách thức

3

The increase in the number of children dropping out of school could lead to various ______, such as unemployment and crime.

Gợi ý nghĩa: các vấn đề xã hội

4

Over 2 billion people still lack access to ______ and proper healthcare.

Gợi ý nghĩa: các dịch vụ vệ sinh cơ bản

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

large metropolises
step out of one’s comfort zone
multinational companies
accommodation prices
high crime rates

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “social problems”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.