Tất cả chủ đề từ vựng

Tuần 7 · Vocabulary

Animals

Động vật

20 cụm từ trọng tâm18 câu luyện tậpĐạt 70% để hoàn thành

Phần kiến thức

Cụm từ trọng tâm được đánh dấu ngay trong câu để bạn nhận ra cách dùng tự nhiên.

01

animal testing

thử nghiệm trên động vật

Alternative methods such as studying cell structures or using computer models can replace animal testing.

Các phương pháp thay thế như nghiên cứu cấu trúc tế bào hoặc sử dụng mô hình máy tính có thể thay thế thử nghiệm trên động vật.

alternative methods · các phương pháp thay thếcell structures · cấu trúc tế bào
02

to be kept in artificial environments

bị giam giữ trong môi trường nhân tạo

Animals that are kept in artificial environments often lose their instinct to hunt for food.

Động vật bị giam giữ trong môi trường nhân tạo thường mất bản năng săn lùng thức ăn.

instinct (n) · bản nănghunt for food · săn lùng thức ăn
03

endangered species

các loài có nguy cơ tuyệt chủng

If nothing were done to save these endangered species, they would become extinct in the next 10 years.

Nếu không có gì được thực hiện để cứu những loài có nguy cơ tuyệt chủng này, chúng sẽ bị tuyệt chủng trong 10 năm tới.

become extinct · bị tuyệt chủng
04

marine creatures

các sinh vật biển

Many marine creatures are being hunted to extinction, so urgent measures need to be implemented before it becomes too late to save them.

Nhiều sinh vật biển đang bị săn bắt đến tuyệt chủng, vậy nên các biện pháp khẩn cấp cần được thực hiện trước khi quá muộn để cứu chúng.

be hunted to extinction · bị săn bắt đến tuyệt chủngurgent measures · các biện pháp khẩn cấp
05

illegal hunting and poaching

việc săn bắt và săn trộm bất hợp pháp

These rare animals will soon become extinct due to illegal hunting and poaching.

Những động vật quý hiếm này sẽ sớm bị tuyệt chủng do săn bắt và săn trộm bất hợp pháp.

06

dangerous predators

những kẻ săn mồi nguy hiểm

Migratory animals have to face a range of dangers along the way, such as extreme weather conditions, dangerous predators or food shortages.

Các loài động vật di cư phải đối mặt với một loạt các mối nguy hiểm trên đường đi, chẳng hạn như điều kiện thời tiết khắc nghiệt, động vật săn mồi nguy hiểm hoặc thiếu thức ăn.

migratory animals · các loài động vật di cưface a range of dangers · đối mặt với một loạt các mối nguy hiểmextreme weather conditions · điều kiện thời tiết khắc nghiệtfood shortages · thiếu thức ăn
07

conservation organisations

các tổ chức bảo tồn

Conservation organisations are trying their best to save these animals from extinction.

Các tổ chức bảo tồn đang cố gắng hết sức để cứu những động vật này khỏi sự tuyệt chủng.

save … from extinction · cứu … khỏi sự tuyệt chủng
08

the food chain

chuỗi thức ăn

Some people argue that it is normal to kill animals for food because humans are at the top of the food chain.

Một số người cho rằng việc giết động vật để làm thức ăn là bình thường vì con người đứng đầu chuỗi thức ăn.

to be at the top of … · đứng đầu …
09

sacrifice an animal’s life for …

hy sinh mạng sống của một con vật cho …

It is cruel to sacrifice an animal’s life for an expensive bag or a pair of shoes.

Thật là tàn nhẫn khi hy sinh cuộc sống của một con vật cho một chiếc túi đắt tiền hoặc một đôi giày.

it is cruel to do something · thật là tàn nhẫn khi làm gì
10

produce valid results

tạo ra kết quả hữu hiệu/ hợp lệ

Some people argue that animal testing cannot produce valid results due to the differences in physiology, genetics and cell structures between animals and humans.

Một số người cho rằng thử nghiệm trên động vật không thể tạo ra kết quả hữu hiệu do sự khác biệt về sinh lý, di truyền và cấu trúc tế bào giữa động vật và con người.

physiology (n) · sinh lýgenetics (n) · di truyền
11

sophisticated computer models

các mô hình máy tính tinh vi

Sophisticated computer models have been used in recent years to test the safety of new drugs or cancer treatments.

Các mô hình máy tính tinh vi đã được sử dụng trong những năm gần đây để kiểm tra sự an toàn của các loại thuốc mới hoặc các phương pháp điều trị ung thư.

cancer treatments · các phương pháp điều trị ung thư
12

to be cruel and inhumane

tàn nhẫn và vô nhân đạo

Some people believe that animal testing is cruel and inhumane; therefore, it should be made illegal.

Một số người tin rằng thử nghiệm trên động vật là tàn nhẫn và vô nhân đạo; do đó, nó nên bị cho là hành vi bất hợp pháp.

to be made illegal = to be banned · bất hợp pháp, bị cấm
13

be subjected to …

chịu đựng cái gì/ điều gì

Many animals become deformed or die after being subjected to toxic chemical substances.

Nhiều động vật trở nên biến dạng hoặc chết sau khi chịu đựng các chất hóa học độc hại.

become deformed · trở nên biến dạngtoxic chemical substances · các chất hóa học độc hại
14

the balance in the ecosystem

sự cân bằng trong hệ sinh thái

The disappearance of these animals would disrupt the balance in the ecosystem, putting both other animal species and humans in great danger.

Sự biến mất của những con vật này sẽ phá vỡ sự cân bằng trong hệ sinh thái, đẩy cả các loài động vật khác và con người vào nguy hiểm lớn.

the disappearance of … >< the appearance of … · sự biến mất của …>< sự xuất hiện của …put … in great danger · đẩy … vào nguy hiểm lớn
15

make way for …

để nhường chỗ cho …

These forests are being chopped down to make way for a large industrial zone.

Những khu rừng này đang bị chặt hạ để nhường chỗ cho một khu công nghiệp lớn.

to be chopped down · bị chặt hạ, bị đốn đi
16

genetically altered animals

động vật biến đổi gen

Many people believe that using genetically altered animals in medical research could help create new life-saving medicines.

Nhiều người tin rằng sử dụng động vật biến đổi gen trong nghiên cứu y học có thể giúp tạo ra các loại thuốc cứu sống mới.

life-saving medicines · thuốc cứu sống người bệnh khỏi bệnh tật của họ
17

die out

biến mất

If deforestation continues at the current rate, thousands of animals will soon die out.

Nếu nạn phá rừng tiếp tục với tốc độ hiện tại, hàng ngàn động vật sẽ sớm biến mất.

deforestation (n) · nạn phá rừng
18

wildlife conservation projects

các dự án bảo tồn động vật hoang dã

We can help by taking part in our local wildlife conservation projects.

Chúng ta có thể giúp đỡ bằng cách tham gia vào các dự án bảo tồn động vật hoang dã địa phương.

take part in = participate in · tham gia vào
19

be released back into the wild

được thả về tự nhiên

Many animals bred in captivity cannot survive after being released into the wild.

Nhiều động vật bị nuôi nhốt không thể sống sót sau khi được thả về tự nhiên.

to be bred in captivity · bị nuôi nhốt
20

hunting skills

kỹ năng săn mồi

These predators have remarkable hunting skills which are passed on to them by their parents.

Những loài săn mồi này có kỹ năng săn mồi đáng kinh ngạc cái mà được truyền lại cho chúng bởi cha mẹ chúng.

predator (n) · loài săn mồi

Phần 5 · Writing Task 2

Phát triển đoạn lập luận về Animals

Đề bài: Animals should not be used in scientific research. To what extent do you agree?

Quan điểm chính

Đồng ý trong phần lớn trường hợp; chỉ cân nhắc nghiên cứu thiết yếu khi chưa có phương án thay thế.

Mindmap dẫn lập luận

01 · Luận điểm

Thử nghiệm gây đau đớn và điều kiện sống phi tự nhiên.

02 · Giải thích

Động vật không thể đồng ý tham gia nghiên cứu.

03 · Giải pháp

Ưu tiên mô hình máy tính và tế bào nuôi cấy.

04 · Ngoại lệ

Nghiên cứu y tế thiết yếu phải chịu kiểm soát nghiêm ngặt.

Đoạn văn mẫu

Từ vựng đã được highlight

Animal testing should be restricted because laboratory animals are often kept in artificial environments and may experience severe suffering. Modern computer models and cell-based methods can replace many experiments without harming living creatures. In rare cases, tightly regulated research may still be necessary to develop life-saving treatments. However, strong laws and independent inspections are essential to prevent avoidable cruelty and protect endangered species from illegal use.

Cách triển khai: Quan điểm không tuyệt đối: công nhận ngoại lệ nhưng giới hạn bằng điều kiện nghiêm ngặt.

Cụm từ nên dùng lại

animal testingbe kept in artificial environmentsendangered species

Bài tập thực hành

Làm lần lượt các phần dưới đây. Câu sai được lưu vào Error Log để ôn lại.

Phần 1 · Hiểu nghĩa

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ theo chủ đề.

0

"be released back into the wild" nghĩa là gì?

1

"be subjected to …" nghĩa là gì?

2

"animal testing" nghĩa là gì?

3

"to be cruel and inhumane" nghĩa là gì?

4

"make way for …" nghĩa là gì?

5

"the balance in the ecosystem" nghĩa là gì?

Phần 2 · Nhớ cụm từ

Từ nghĩa tiếng Việt, chọn cụm từ tiếng Anh chuẩn IELTS.

0

Cụm từ nào mang nghĩa: "kỹ năng săn mồi"?

1

Cụm từ nào mang nghĩa: "các mô hình máy tính tinh vi"?

2

Cụm từ nào mang nghĩa: "biến mất"?

3

Cụm từ nào mang nghĩa: "các tổ chức bảo tồn"?

4

Cụm từ nào mang nghĩa: "các sinh vật biển"?

Phần 3 · Điền vào câu

Điền cụm từ còn thiếu để hoàn thành câu ví dụ dùng được trong Writing/Speaking.

0

Alternative methods such as studying cell structures or using computer models can replace ______.

Gợi ý nghĩa: thử nghiệm trên động vật

1

These forests are being chopped down to ______ a large industrial zone.

Gợi ý nghĩa: để nhường chỗ cho …

2

The disappearance of these animals would disrupt ______, putting both other animal species and humans in great danger.

Gợi ý nghĩa: sự cân bằng trong hệ sinh thái

3

These predators have remarkable ______ which are passed on to them by their parents.

Gợi ý nghĩa: kỹ năng săn mồi

4

______ have been used in recent years to test the safety of new drugs or cancer treatments.

Gợi ý nghĩa: các mô hình máy tính tinh vi

Phần 4 · Từ vựng học thêm

Ghép các cụm từ đi kèm với nghĩa tiếng Việt của chúng.

0

Ghép cụm từ với nghĩa đúng.

genetics (n)
to be chopped down
become deformed
physiology (n)
toxic chemical substances

Thực hành sau đoạn mẫu

Viết một câu chủ đề theo dàn ý và dùng cụm từ được yêu cầu.

0

Viết một câu chủ đề thể hiện rõ quan điểm chính của đoạn.

Câu trả lời cần có cụm từ: “animal testing”.

Đã làm 0/18 câu · Đúng 0 câu

0%

Đăng nhập để lưu điểm và lỗi sai vào tiến độ của bạn.